Nghiên cứu bào chế và đánh giá sinh khả dụng viên nang chứa pellet verapamil giải phóng kéo dài
Thông tin về ngành không được đề cập rõ ràng trong tài liệu được cung cấp.
Luận án tập trung vào nghiên cứu bào chế và đánh giá sinh khả dụng của viên nang chứa pellet verapamil giải phóng kéo dài. Đặt vấn đề từ thực trạng verapamil, một thuốc chẹn kênh calci, có thời gian bán thải ngắn (2,8-7,4 giờ), đòi hỏi bệnh nhân phải dùng thuốc nhiều lần trong ngày. Việc bào chế verapamil dưới dạng pellet giải phóng kéo dài mang lại nhiều ưu điểm như nâng cao sinh khả dụng và độ an toàn, duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu, và giảm số lần dùng thuốc, từ đó cải thiện tuân thủ điều trị. Mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu về verapamil giải phóng kéo dài trên thế giới và tại Việt Nam, dạng viên nang vẫn chưa được phát triển quy mô sản xuất và đánh giá sinh khả dụng đầy đủ.
Đề tài đặt ra ba mục tiêu chính: (1) Xây dựng công thức và quy trình bào chế viên nang verapamil hydroclorid 120 mg giải phóng kéo dài 12 giờ ở quy mô phòng thí nghiệm; (2) Xây dựng tiêu chuẩn cơ sở và đánh giá độ ổn định ban đầu của chế phẩm; (3) Đánh giá sinh khả dụng của chế phẩm nghiên cứu trên chó thực nghiệm.
Về phương pháp, luận án đã tiến hành bào chế pellet VER.HCl giải phóng kéo dài bằng cách bao màng kiểm soát giải phóng dược chất lên pellet nhân sử dụng thiết bị bao tầng sôi. Sau đó, các pellet này được đóng vào nang cứng số 1 cùng với pellet trơ (không chứa dược chất, thành phần gồm Avicel PH 102 (60%), lactose (40%), PVP 10%) để tạo viên nang VER.HCl 120 mg. Các tiêu chuẩn chất lượng của pellet và viên nang (hình thức, độ đồng đều khối lượng, định lượng VER.HCl, độ hòa tan) đã được xây dựng và đánh giá. Độ ổn định của chế phẩm được nghiên cứu trong 18 tháng ở điều kiện thực và 6 tháng ở điều kiện lão hóa cấp tốc theo quy định của FDA và WHO. Phương pháp định lượng VER.HCl trong huyết tương chó bằng sắc ký đã được xây dựng và thẩm định chặt chẽ.
Kết quả cho thấy, luận án đã xây dựng được công thức và quy trình bào chế pellet VER.HCl giải phóng kéo dài với hiệu suất tạo pellet được cải thiện đáng kể (70,81±0,90%) nhờ tối ưu hóa tá dược dính (HPMC E6) và bổ sung talc (2,5%). Quy trình bào chế pellet và đóng nang thể hiện độ lặp lại cao và sản phẩm đạt các chỉ tiêu về hàm lượng (95,25-103,03%) và độ hòa tan theo yêu cầu của USP 41. Viên nang giữ được tốc độ giải phóng dược chất tương tự như pellet, cho thấy quá trình đóng nang không ảnh hưởng. Về độ ổn định, chế phẩm nghiên cứu đạt tiêu chuẩn sau 18 tháng ở điều kiện thường và 6 tháng ở điều kiện lão hóa cấp tốc. Tuy nhiên, kết quả đánh giá sinh khả dụng trên chó thực nghiệm so sánh với viên nén Vérapamil hydroclorid L.P 120mg MYLAN cho thấy viên nang VER.HCl GPKD có Cmax tương đương (CI: 101,5-111,8%) nhưng AUC0-∞ (CI: 109,4-145,3%) và MRT (CI: 85,7-140,7%) không tương đương, và Tmax có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p<0,05).