KHẢO SÁT TÍNH ĐA HÌNH VÀ ẢNH HƯỞNG CỦA CYP3A5, CYP2C9 TRÊN BỆNH NHÂN BỆNH ĐỘNG KINH VIỆT NAM
DƯỢC LÝ – DƯỢC LÂM SÀNG
Bệnh động kinh là một tình trạng đòi hỏi liệu pháp điều trị bằng thuốc chống động kinh (AED) nhằm đạt hiệu quả lâm sàng cao và giảm thiểu tác dụng bất lợi. Tuy nhiên, một thách thức lớn là khoảng một phần ba bệnh nhân xuất hiện tình trạng kháng thuốc dù đã được điều trị tối ưu. Các thuốc AED thế hệ đầu như phenytoin (PHT), carbamazepin (CBZ) và acid valproic (VAL) có dược động học phức tạp, dẫn đến sự khác biệt rõ rệt về nồng độ trong huyết tương giữa các bệnh nhân dù dùng cùng liều. Đáng chú ý, các enzym cytochrom P450 (CYP), đặc biệt là CYP3A5 và CYP2C9, đóng vai trò chính trong quá trình chuyển hóa AED. Tính đa hình của CYP3A5 được ghi nhận có liên quan đến thải trừ và liều tối ưu của CBZ, trong khi kiểu gen CYP2C9 ảnh hưởng đến liều PHT và chuyển hóa VAL, có khả năng giúp dự đoán hoặc ngăn ngừa rối loạn chức năng gan.
Nghiên cứu này được thực hiện nhằm khảo sát tính đa hình của kiểu gen CYP3A5 và CYP2C9 trên bệnh nhân động kinh tại Việt Nam, đồng thời xác định mối liên hệ giữa các dạng đa hình này với nồng độ thuốc trong máu và đánh giá vai trò của theo dõi nồng độ thuốc trong trị liệu.
Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ kiểu gen CYP3A5 *1/*1 (chuyển hóa bình thường) chiếm 56,2%, *1/*3 (chuyển hóa trung gian) chiếm 29,7%, và *3/*3 (chuyển hóa kém) chiếm 14,1%. Đối với CYP2C9, kiểu gen *1/*1 (chuyển hóa bình thường) chiếm 93,5%, và *1/*3 (chuyển hóa trung gian) chiếm 6,5%; không ghi nhận sự xuất hiện của đồng hợp tử *3 và *2. Tỷ lệ bệnh nhân có nồng độ thuốc trong khoảng trị liệu là 67,2% đối với CBZ, 36,9% đối với VAL và 62,1% đối với PHT. Nghiên cứu xác định kiểu gen CYP3A5 có ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến nồng độ CBZ trong trị liệu. Tương tự, có sự gia tăng có ý nghĩa thống kê về nồng độ PHT ở nhóm mang alen đột biến CYP2C9*1/*3 so với nhóm không mang alen đột biến, và có mối tương quan giữa liều PHT với nồng độ PHT cũng như giữa các kiểu gen CYP2C9 với nồng độ PHT.
Về vai trò của theo dõi nồng độ thuốc trong thực hành lâm sàng, nhóm bệnh nhân có nồng độ thuốc trong khoảng trị liệu cho thấy hiệu quả kiểm soát cơn động kinh tốt hơn đáng kể so với nhóm ngoài ngưỡng trị liệu. Có 52,5% trường hợp cần can thiệp điều trị, chủ yếu là điều chỉnh liều (39,5%), đặc biệt ở nhóm ngoài ngưỡng trị liệu (58,1%). Đa số chuyên gia cũng đồng thuận về sự cần thiết của việc theo dõi nồng độ thuốc.
Từ những kết quả này, nghiên cứu kiến nghị cần thực hiện định lượng nồng độ thuốc chống động kinh thường quy cho CBZ, PHT và VAL. Đồng thời, cân nhắc bổ sung xét nghiệm tính đa hình CYP3A5 và CYP2C9 trong các trường hợp nghi ngờ tăng nồng độ thuốc, và tăng cường vai trò của dược sĩ lâm sàng trong tư vấn và theo dõi điều trị động kinh.