GIẢI PHÁP HẠN CHẾ GIAN LẬN THƯƠNG MẠI TRONG HOẠT ĐỘNG GIA CÔNG XUẤT KHẨU CỦA TỔNG CỤC HẢI QUAN VIỆT NAM
Kinh doanh thương mại
Luận án tiến sĩ Kinh tế này tập trung nghiên cứu "Giải pháp hạn chế gian lận thương mại trong hoạt động gia công xuất khẩu của Tổng cục Hải quan Việt Nam". Hoạt động gia công xuất khẩu (GCXK), dù mang lại ý nghĩa kinh tế lớn cho quốc gia và doanh nghiệp, nhưng trong những năm gần đây đã bộc lộ nhiều tiềm ẩn rủi ro về gian lận thương mại (GLTM), gây ra những tiêu cực cho môi trường kinh doanh. Mặc dù Tổng cục Hải quan đã nỗ lực đổi mới các biện pháp quản lý, nhưng sự thay đổi từ cơ sở pháp lý đến thực tiễn đặt ra yêu cầu về các nghiên cứu mới, toàn diện hơn.
Đề tài được thực hiện nhằm lấp đầy khoảng trống nghiên cứu khi các công trình trước đây chưa khái quát hóa được cơ sở lý thuyết về GLTM trong GCXK, chưa nhận dạng có hệ thống các hình thức gian lận, và đặc biệt là chưa có công trình nào nghiên cứu đầy đủ, toàn diện có tính hệ thống cả về lý luận và thực tiễn về hạn chế GLTM trong GCXK tại Tổng cục Hải quan Việt Nam. Mục tiêu chính của luận án là cung cấp luận cứ khoa học cho các cơ quan hải quan trong công tác hoạch định, hoàn thiện các biện pháp nhằm hạn chế GLTM trong hoạt động GCXK của Việt Nam, thích ứng với điều kiện mới và bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.
Để đạt được mục tiêu này, luận án thực hiện các nhiệm vụ trọng tâm: nghiên cứu làm rõ cơ sở lý luận về hạn chế GLTM trong GCXK; phân tích thực trạng các biện pháp hạn chế GLTM tại Tổng cục Hải quan Việt Nam để đánh giá thành công và tồn tại; từ đó xây dựng quan điểm và đề xuất các giải pháp, kiến nghị nhằm hạn chế GLTM trong GCXK cho giai đoạn tới. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hai lĩnh vực gia công chính là may mặc và da giày, xem xét số liệu thực trạng giới hạn trong 5 năm (từ 2016 đến 2020) tại Tổng cục Hải quan Việt Nam và các doanh nghiệp gia công xuất khẩu trên địa bàn lãnh thổ Việt Nam.
Luận án sử dụng phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp từ các nguồn chính thức như Bộ Công Thương, Tổng cục Hải quan, Bộ Tài chính, và dữ liệu sơ cấp thông qua điều tra khảo sát cán bộ hải quan và đại diện cộng đồng doanh nghiệp GCXK. Các số liệu được xử lý bằng bảng tính Excel hoặc SPSS và phân tích bằng phương pháp thống kê, so sánh. Những đóng góp mới của luận án bao gồm việc hệ thống hóa lý luận về GLTM trong GCXK, phát triển một số lý luận thuộc lĩnh vực này (phân loại hình thức, nhân tố tác động), xây dựng cơ sở lý luận về các biện pháp hạn chế và tiêu chí đánh giá, tổng hợp số liệu thực trạng hoạt động GCXK và GLTM, cùng với việc đề xuất các giải pháp thiết thực thích ứng với bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.