DẠY HỌC HÁT BÀI CHÒI VÀ LÝ QUẢNG NAM CHO HỌC SINH TRUNG HỌC CƠ SỞ
Lý luận và phương pháp dạy học âm nhạc
Luận án "Dạy học hát Bài chòi và Lý Quảng Nam cho học sinh Trung học Cơ sở" của Trương Quang Minh Đức, thuộc chuyên ngành Lý luận và phương pháp dạy học âm nhạc, tập trung giải quyết thực trạng thế hệ trẻ Quảng Nam, đặc biệt là học sinh THCS, chưa có ý thức cao và ít quan tâm đến giá trị dân ca truyền thống địa phương, dẫn đến nguy cơ mai một. Mục đích nghiên cứu là đề xuất các biện pháp dạy học hát Bài chòi và Lý Quảng Nam cho học sinh THCS tại tỉnh Quảng Nam theo hướng phát triển năng lực, nhằm góp phần nâng cao chất lượng dạy học âm nhạc phù hợp với tình hình thực tế ở địa phương.
Luận án thực hiện nhiệm vụ xác định cơ sở lý luận và thực tiễn về dạy học dân ca Bài chòi và Lý Quảng Nam, đồng thời đề xuất một số biện pháp dạy học cụ thể. Đối tượng nghiên cứu là những vấn đề liên quan đến dạy học dân ca Bài chòi và Lý Quảng Nam, trong phạm vi các trường THCS trên địa bàn tỉnh Quảng Nam. Các phương pháp nghiên cứu chính được sử dụng bao gồm nghiên cứu tài liệu, phân tích tài liệu, điều tra xã hội học và thống kê. Luận án kỳ vọng đưa ra những biện pháp giúp việc dạy học đạt hiệu quả và có thể sử dụng làm tư liệu tham khảo cho giáo viên âm nhạc ở khu vực miền Trung, đặc biệt là tại Quảng Nam.
Về cơ sở lý luận, luận án tổng quan các công trình liên quan, chỉ ra khoảng trống nghiên cứu về dạy học Bài chòi và Lý cho lứa tuổi THCS. Luận án làm rõ các khái niệm về Bài chòi (hội chơi, hô-hát, ca kịch) và Lý (đặc trưng nghệ thuật, âm điệu Quảng Nam), cùng các thuật ngữ chuyên môn như "Hô thai", "Nói lối", "Xuống hò". Vai trò của việc đưa dân ca Quảng Nam vào trường học và định hướng phát triển năng lực theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018 cũng được phân tích, cùng các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình dạy học như sức khỏe và tâm lý người học.
Chương 2 đi sâu vào đặc điểm của dân ca Bài chòi và Lý Quảng Nam. Bài chòi được nhận định hình thành từ "Hát ống" vào cuối thế kỷ 16, đầu thế kỷ 17, phát triển mạnh mẽ và trở thành sinh hoạt văn hóa thiết yếu tại Quảng Nam và các tỉnh Nam Trung bộ. Luận án mô tả không gian diễn xướng, cách thức tổ chức cuộc chơi (bộ bài Tới, vai trò của anh Hiệu/chị Hiệu), các làn điệu cơ bản (Xuân Nữ, Xàng Xê, Nam Xuân, Hò Quảng) với nét phóng khoáng và tinh nghịch riêng của Quảng Nam. Các đặc điểm về thang âm (4 âm, 5 âm), giai điệu (bình ổn, luyến láy, đôi khi kịch tính), tiết tấu (kết hợp nhịp chính và nhịp đảo tạo tính chất phóng khoáng, dí dỏm), cấu trúc chặt chẽ và đặc điểm lời ca (thể thơ Lục bát, song thất lục bát, đề cập hiện thực xã hội, ca ngợi lao động) được phân tích chi tiết. Đối với Lý, luận án cho rằng thể loại này có xuất xứ từ miền Trung, với không gian diễn xướng trong sinh hoạt lao động nhỏ hơn Bài chòi. Các điệu thức phổ biến như Lý Qua Ải (khỏe khoắn), Lý Con Qụa (vui tươi), Lý Thiên Thai (nhẹ nhàng, trữ tình) được trình bày. Giai điệu phong phú, độc lập, tiết tấu ở nhịp 2/4 và 4/4 (có đảo phách), cấu trúc đơn giản (thường 1 đoạn 4 câu) và lời ca dân dã, mộc mạc, đậm chất triết lý đời sống và ngôn ngữ địa phương cũng là những đặc điểm nổi bật.
Chương 3 khảo sát thực trạng dạy học tại các trường THCS ở Quảng Nam, bao gồm các trường Phổ thông Dân tộc Nội trú THCS Nam Giang, THCS Phan Đình Phùng, THCS Ông Ích Khiêm, THCS Huỳnh Thị Lựu và vai trò của Trung tâm VH-TT Thành phố Hội An trong việc bảo tồn dân ca. Mặc dù chương trình giáo dục phổ thông 2006 có đưa dân ca Quảng Nam vào giảng dạy, nhưng thời lượng còn rất hạn chế, chỉ với khoảng 7 bài dân ca.