Không được cung cấp rõ ràng trong văn bản. Tài liệu này là phần "GIỚI THIỆU LUẬN ÁN".
Không được cung cấp rõ ràng trong văn bản.
Tài liệu này giới thiệu về một luận án nghiên cứu về điều trị vô tinh bế tắc (VTBT) bằng phẫu thuật thám sát bìu kết hợp hút và trữ lạnh tinh trùng mào tinh. Vô sinh được Tổ Chức Y Tế Thế Giới (WHO) định nghĩa là một cặp vợ chồng không có thai sau 12 tháng quan hệ tình dục bình thường, chiếm tỷ lệ 15% trong cộng đồng, với 14% trường hợp nguyên nhân vô sinh là vô tinh. Kỹ thuật tiêm tinh trùng vào bào tương trứng (ICSI), được Palermo (1993) phát triển, đã mở ra phương pháp điều trị vô sinh nam hiệu quả bằng cách sử dụng tinh trùng từ các vị trí khác nhau như ống dẫn tinh, mào tinh hoặc tinh hoàn. Tại Việt Nam, từ năm 1998, thụ tinh trong ống nghiệm (TTTON) với tinh trùng trong tinh dịch và sau đó là tinh trùng từ mào tinh/tinh hoàn đã được triển khai rộng rãi.
Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trữ lạnh tinh trùng mào tinh cho bệnh nhân VTBT, đặc biệt khi các can thiệp đường dẫn tinh thất bại hoặc có nhu cầu sinh con lần thứ hai, nhằm giảm chi phí và căng thẳng cho người bệnh. Mục tiêu chính của luận án là đánh giá kết quả kỹ thuật hút tinh trùng mào tinh vi phẫu đồng thời với can thiệp đường dẫn tinh trên bệnh nhân VTBT, và đánh giá hiệu quả trữ lạnh tinh trùng mào tinh về mật độ, độ di động và tỷ lệ sống trước và sau trữ lạnh, cùng với việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng tinh trùng sau rã đông.
Nghiên cứu được thực hiện từ 01/01/2016 đến 30/04/2019 tại Khoa Nam học, Bệnh viện Bình Dân trên 102 bệnh nhân VTBT. Kết quả cho thấy kỹ thuật hút tinh trùng mào tinh trong phẫu thuật đạt hiệu quả 100% trong việc thu được tinh trùng để trữ lạnh và không ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật nối ống dẫn tinh. Tinh trùng mào tinh thu được sau khi trữ lạnh vẫn giữ được hiệu quả về mật độ, độ di động và tỷ lệ sống, phù hợp cho TTTON. Mật độ tinh trùng sau trữ lạnh giảm trung bình khoảng 48% ở mào tinh phải và 47% ở mào tinh trái; độ di động giảm khoảng 36% và 39%; tỷ lệ sống giảm khoảng 51% ở cả hai bên, tương đồng với các nghiên cứu quốc tế. Chất lượng tinh trùng sau trữ lạnh phụ thuộc vào mật độ tinh trùng thu được ban đầu và cấu trúc giải phẫu của mào tinh, cùng số lượng tinh trùng trưởng thành trong ống sinh tinh. Luận án kiến nghị rằng điều trị VTBT nên thực hiện đồng thời phẫu thuật thám sát bìu, chẩn đoán, hút tinh trùng mào tinh và trữ lạnh, khuyến khích thực hiện trên cả hai tinh hoàn và trữ lạnh riêng biệt để tối ưu hóa cơ hội điều trị.