info@luanan.net.vn
Luận án DOC

Luận án Đánh giá kết quả điều trị ung thư lưỡi giai đoạn T1-2N1M0 bằng phẫu thuật kết hợp hóa xạ trị đồng thời

Năm2022
Lĩnh vựcY tế - Sức khoẻ
Ngôn ngữTiếng Việt, Tiếng Anh

Mô tả tài liệu

Tên luận án:

ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ UNG THƯ LƯỠI GIAI ĐOẠN T1/T2N1M0 BẰNG PHẪU THUẬT KẾT HỢP HÓA XẠ TRỊ ĐỒNG THỜI

Ngành:

Ung thư

Tóm tắt nội dung tài liệu:

Luận án tiến sĩ y học này tập trung vào đánh giá kết quả điều trị ung thư lưỡi (UTL) giai đoạn T1/T2N1M0 bằng phương pháp phẫu thuật kết hợp hóa xạ trị đồng thời. Ung thư lưỡi là một trong những loại ung thư khoang miệng phổ biến, với tỷ lệ mắc và tử vong đáng kể trên toàn cầu và tại Việt Nam. Bối cảnh nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết của việc đánh giá hiệu quả của phác đồ điều trị kết hợp bổ trợ sau phẫu thuật cho UTL giai đoạn sớm, nhằm giảm nguy cơ tái phát và cải thiện thời gian sống thêm.

Nghiên cứu được thực hiện trên 74 bệnh nhân UTL di động giai đoạn pT1-2N1M0 tại Bệnh viện K từ tháng 9/2015 đến 7/2021, sử dụng thiết kế can thiệp lâm sàng không nhóm chứng có theo dõi dọc. Đặc điểm lâm sàng của nhóm nghiên cứu cho thấy tuổi trung bình là 53,4 ± 8,2 tuổi, nam giới chiếm đa số (59,5%), và đa phần có tiền sử hút thuốc hoặc uống rượu. Giai đoạn T2 chiếm ưu thế (65,5%), với ung thư biểu mô vảy độ II là loại mô bệnh học phổ biến nhất (60,8%). Đa số bệnh nhân có độ xâm lấn sâu DOI > 5mm (66,2%) và 59,5% có di căn hạch tại thời điểm trước điều trị.

Kết quả chính của nghiên cứu khẳng định phẫu thuật kết hợp hóa xạ trị đồng thời là phương pháp điều trị hiệu quả. Tỷ lệ sống thêm không bệnh (DFS) 5 năm đạt 66,8% với thời gian trung bình là 45,3±2,3 tháng. Tỷ lệ sống thêm toàn bộ (OS) 5 năm đạt 73,9% với thời gian trung bình là 46,9±2,1 tháng. Tỷ lệ tái phát sau điều trị là 25,7%, trong đó đa phần tái phát tại hạch cổ (63,2%). Nghiên cứu đã xác định các yếu tố tiên lượng quan trọng có mối tương quan đáng kể với tỷ lệ tái phát và thời gian sống thêm, bao gồm độ mô học cao (độ III), độ xâm lấn sâu (>5mm) và tình trạng hạch phá vỡ vỏ. Các yếu tố như tuổi, giới tính và giai đoạn u T1/T2 không cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê.

Về tác dụng không mong muốn, độc tính huyết học thường gặp là hạ bạch cầu (66,2%), trong đó độ III chiếm 9,4%. Độc tính xạ trị thường biểu hiện qua viêm da và viêm niêm mạc (100% bệnh nhân, chủ yếu độ 2), khô miệng (90,5%, chủ yếu độ 2), xơ hóa da (48,6%, chủ yếu độ 1) và khít hàm (16,2%, chủ yếu độ 1). Các độc tính độ IV hiếm khi được ghi nhận, và độc tính gan, thận, thần kinh ngoại vi ít gặp.

Luận án kết luận phẫu thuật kết hợp hóa xạ trị đồng thời là một phương pháp hiệu quả cho ung thư lưỡi giai đoạn T1-2N1M0 và khuyến nghị cần theo dõi lâu dài để đánh giá toàn diện hiệu quả cũng như mối liên hệ giữa các yếu tố tiên lượng.

Mục lục chi tiết:

  • Đặt vấn đề (2 trang)
  • Chương 1 (Tổng quan) (29 trang)
  • Chương 2 (Đối tượng và Phương pháp nghiên cứu) (16 trang)
  • Chương 3 (Kết quả nghiên cứu) (31 trang)
  • Chương 4 (Bàn luận) (35 trang)
  • Kết luận và Khuyến nghị (3 trang)

Tài liệu liên quan