info@luanan.net.vn
Luận án DOC

Luận án Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và hiệu quả điều trị gãy phức hợp gò má – cung tiếp có thoát vị tổ chức quanh nhãn cầu vào xoang hàm

Năm2021
Lĩnh vựcY tế - Sức khoẻ
Ngôn ngữTiếng Việt, Tiếng Anh

Mô tả tài liệu

Tên luận án:

NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ GÃY PHỨC HỢP GÒ MÁ - CUNG TIẾP CÓ THOÁT VỊ TỔ CHỨC QUANH NHÃN CẦU VÀO XOANG HÀM

Ngành:

Răng Hàm Mặt

Tóm tắt nội dung tài liệu:

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và hiệu quả điều trị gãy phức hợp gò má - cung tiếp có thoát vị tổ chức quanh nhãn cầu vào xoang hàm" được thực hiện bởi Võ Anh Dũng tại Trường Đại học Y Hà Nội năm 2020. Nghiên cứu tập trung vào một dạng chấn thương hàm mặt phức tạp, chiếm tỷ lệ cao, gây tổn thương ổ mắt và ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng, thẩm mỹ, với các di chứng như song thị, hạn chế vận nhãn và chênh lệch nhãn cầu. Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về gãy xương gò má - cung tiếp, nhưng còn thiếu các công trình đánh giá đầy đủ về trường hợp có thoát vị tổ chức quanh nhãn cầu vào xoang hàm.

Mục tiêu của luận án là mô tả đặc điểm lâm sàng và X quang của bệnh nhân, đồng thời đánh giá hiệu quả điều trị bằng nẹp vít kết hợp tái tạo sàn ổ mắt bằng ghép xương mào chậu tự thân. Nghiên cứu can thiệp lâm sàng này được tiến hành trên 39 bệnh nhân trên 18 tuổi tại Khoa Phẫu Thuật Hàm Mặt – Bệnh Viện Răng Hàm Mặt TP. HCM từ tháng 10/2016 đến tháng 10/2019. Các tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân bao gồm dấu hiệu lâm sàng (mất cân xứng tầng mặt giữa, lép má, lõm hoặc gồ cung tiếp) và cận lâm sàng (di lệch xương gò má cung tiếp trên phim Blondeau, Hirtz; gãy sàn ổ mắt có thoát vị tổ chức quanh nhãn cầu trên phim CTCB).

Kết quả nghiên cứu cho thấy đa số bệnh nhân là nam giới (69,2%), với độ tuổi trung bình là 30,9 ± 10,28. Thời gian trung bình từ khi chấn thương đến lúc nhập viện là 3,05 ± 1,43 tháng, và 66,7% bệnh nhân chưa từng được can thiệp điều trị trước đó. Về đặc điểm lâm sàng, tất cả bệnh nhân đều có triệu chứng hạ nhãn cầu, 76,9% có chênh lệch độ nhô nhãn cầu, 12,8% có song thị và 10,3% hạn chế vận nhãn. Hình ảnh X quang cho thấy 94,9% bệnh nhân có di lệch bờ ngoài ổ mắt và 100% có di lệch bờ dưới ổ mắt, chủ yếu là hình thái bậc thang. Diện tích tổn thương sàn ổ mắt trung bình là 317,86 ± 108,42 mm², và thể tích khối mô thoát vị trung bình là 1543,72 ± 782,22 mm³. Nghiên cứu cũng chỉ ra mối tương quan thuận giữa thời gian trước nhập viện, diện tích tổn thương sàn ổ mắt, và thể tích khối mô thoát vị với mức độ chênh lệch nhãn cầu.

Sau phẫu thuật 6 tháng, các chỉ số như độ gồ cung tiếp, độ nhô xương gò má, độ nhô nhãn cầu bên chấn thương và chênh lệch hạ nhãn cầu đều có sự cải thiện đáng kể (p < 0,001). Đặc biệt, chênh lệch nhãn cầu giữa hai bên sau phẫu thuật đều ≤ 2mm, cho thấy kết quả thẩm mỹ tốt. Các triệu chứng song thị, hạn chế vận nhãn và nhiễm trùng không được ghi nhận sau phẫu thuật. Mức độ đau của bệnh nhân giảm dần theo thời gian và được đánh giá là chấp nhận được. Tổng thể, 79,49% bệnh nhân đạt kết quả điều trị tốt và 17,95% đạt kết quả trung bình.

Luận án kết luận rằng phương pháp điều trị gãy phức hợp gò má - cung tiếp có thoát vị tổ chức quanh nhãn cầu vào xoang hàm bằng nẹp vít kết hợp tái tạo sàn ổ mắt bằng xương mào chậu tự thân là một lựa chọn hiệu quả, mang lại cải thiện chức năng và thẩm mỹ đáng kể cho bệnh nhân, đồng thời không gây ra các biến chứng nghiêm trọng đã được đề cập.

Mục lục chi tiết:

  • Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu (27 trang)
  • Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu (20 trang)
  • Chương 3: Kết quả nghiên cứu (24 trang)
  • Chương 4: Bàn luận (40 trang)

Tài liệu liên quan