TÁI CẤU TRÚC NGÀNH CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG
Quản lý kinh tế
Luận án "Tái cấu trúc ngành công nghiệp chế biến, chế tạo trên địa bàn thành phố Hải Phòng" của Nguyễn Đức Văn tập trung vào việc đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp thúc đẩy tái cấu trúc ngành công nghiệp chế biến, chế tạo (CNCBCT) tại Hải Phòng. Mục tiêu chính là nhằm phát triển đồng bộ và sử dụng nguồn lực hiệu quả hơn, từ đó góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội của thành phố trong giai đoạn tới.
Về mặt lý luận, công trình này đã hệ thống hóa và phát triển cơ sở lý luận về tái cấu trúc ngành CNCBCT ở cấp tỉnh, làm rõ các khái niệm, nội dung, yếu tố ảnh hưởng và tiêu chí đánh giá. Về thực tiễn, luận án đánh giá toàn diện thực trạng tái cấu trúc ngành CNCBCT của Hải Phòng trên ba góc độ cơ cấu: theo các tiểu ngành, theo thành phần kinh tế và theo vùng lãnh thổ. Luận án cũng phân tích chuyên sâu vai trò của chính quyền thành phố và đề xuất các giải pháp phù hợp với định hướng quy hoạch của Vùng Đồng bằng sông Hồng và của Thành phố Hải Phòng giai đoạn đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050.
Phương pháp nghiên cứu bao gồm phân tích, tổng hợp lý luận, thống kê mô tả và thống kê so sánh. Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ năm 2011 đến 2021 từ các báo cáo, thống kê và kết quả điều tra doanh nghiệp. Luận án kế thừa các nghiên cứu trước về nội dung tái cấu trúc ngành (thay đổi chủ thể, tiểu ngành, phân bố địa lý) và các yếu tố ảnh hưởng (vai trò của nhà nước, thị trường, năng lực chủ thể, điều kiện tự nhiên), đồng thời lấp đầy khoảng trống nghiên cứu ở cấp tỉnh, phân tích toàn diện ba góc độ và đi sâu vào vai trò của nhà nước.
Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng, trong giai đoạn 2011-2021, ngành CNCBCT Hải Phòng đã có sự chuyển dịch tích cực theo hướng từ tăng trưởng chiều rộng sang chiều sâu. Các tiểu ngành có giá trị gia tăng cao như sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang học, sản xuất máy móc thiết bị, sản xuất ô tô và xe có động cơ đã chiếm tỷ trọng lớn. Cơ cấu lao động cũng dịch chuyển sang các ngành này. Thành phần kinh tế FDI cho thấy tốc độ tăng trưởng nhanh nhất và đóng góp đáng kể vào tổng giá trị sản xuất. Về vùng lãnh thổ, các khu công nghiệp tập trung ở huyện An Dương, huyện Thủy Nguyên, quận Hải An đã thu hút FDI và tạo ra giá trị sản xuất lớn.
Tuy nhiên, luận án cũng chỉ ra những hạn chế và bất cập, bao gồm sự phụ thuộc lớn vào khu vực FDI và các dự án lớn như Vinfast trong tăng trưởng các ngành mũi nhọn, giá trị gia tăng thấp ở một số ngành khác, khả năng tự chủ về nguyên vật liệu còn hạn chế, hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp ngoài nhà nước còn thấp, và sự thiếu đồng bộ trong hạ tầng giao thông kết nối. Các nguyên nhân được xác định bao gồm công tác quy hoạch chưa đồng bộ, chính sách hỗ trợ doanh nghiệp còn hạn chế và môi trường kinh doanh, đầu tư còn chậm trong giải quyết thủ tục. Từ đó, luận án đề xuất các giải pháp tập trung vào thực hiện đồng bộ quy hoạch, phát triển hạ tầng, nâng cao nguồn nhân lực, khoa học công nghệ, và cải thiện môi trường kinh doanh để thúc đẩy tái cấu trúc ngành CNCBCT của Hải Phòng.