NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ CHẨN ĐOÁN TỔN THƯƠNG CHOÁN CHỖ TRUNG THẤT TRƯỚC CỦA CỘNG HƯỞNG TỪ
NGOẠI KHOA
Luận án "Nghiên cứu giá trị chẩn đoán tổn thương choán chỗ trung thất trước của cộng hưởng từ" được thực hiện nhằm đánh giá vai trò của cộng hưởng từ (MRI) trong chẩn đoán và phân biệt tổn thương choán chỗ trung thất trước, đặc biệt là các tổn thương lành tính, ác tính và mức độ xâm lấn. Trung thất trước là khu vực giải phẫu quan trọng trong lồng ngực, nơi các tổn thương choán chỗ tuy hiếm gặp (chỉ chiếm khoảng 1% dân số) nhưng chiếm đến 50% tổng số tổn thương trung thất, với tỷ lệ ác tính từ 55,9% đến 69,3%.
Mặc dù cắt lớp vi tính (CT) thường là lựa chọn đầu tiên, nhưng phương tiện này có nhược điểm như nhiễm tia xạ, không thực hiện được ở bệnh nhân dị ứng thuốc cản quang, và độ phân giải mô mềm kém. Do đó, nghiên cứu này tập trung vào cộng hưởng từ như một phương tiện chẩn đoán thay thế và bổ sung, nhằm cung cấp thêm thông tin và cơ sở cho việc lựa chọn phương pháp chẩn đoán.
Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định giá trị của MRI trong việc phân biệt tổn thương lành tính với ác tính, cũng như phân loại các nhóm u ác tính cụ thể ở trung thất trước. Ngoài ra, nghiên cứu còn đánh giá khả năng của MRI trong chẩn đoán tính chất dính hoặc xâm lấn cấu trúc xung quanh, đối chiếu với kết quả phẫu thuật.
Nghiên cứu được thiết kế theo kiểu phân tích cắt ngang, thu thập dữ liệu từ 120 bệnh nhân có tổn thương choán chỗ trung thất trước được phẫu thuật hoặc sinh thiết tại Bệnh viện Đại học Y Dược TPHCM từ tháng 11/2018 đến tháng 6/2023. Các biến số được phân tích bao gồm đặc điểm trên MRI thường quy, MRI khuếch tán và tưới máu, và MRI động CINE.
Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng MRI có giá trị cao trong chẩn đoán tổn thương choán chỗ trung thất trước. Cụ thể, các tổn thương dạng nang lành tính, bao gồm u quái trưởng thành (thường chứa mỡ và có đường kính lớn nhất từ 95mm trở lên), có độ nhạy 83,3% và độ đặc hiệu 100%. Đặc điểm "U dạng nang có chứa mỡ và thành dày dưới 6mm" gợi ý tổn thương lành tính với độ nhạy 100% và độ đặc hiệu 83,3%. MRI cũng giúp phân biệt tăng sản tuyến ức với u đặc dựa trên đặc điểm mỡ vi thể lan tỏa. Đối với các trường hợp u đặc, một sơ đồ tiếp cận chẩn đoán đã được xây dựng, cho phép chẩn đoán u tuyến ức nguy cơ thấp, lymphôm hoặc u tế bào mầm ác tính với độ nhạy và độ đặc hiệu trên 80%. Đối với u tuyến ức nguy cơ cao, carcinôm tuyến ức, u thần kinh nội tiết hoặc u ác tính hiếm gặp, độ nhạy dao động từ 42-75% nhưng độ đặc hiệu vẫn cao (trên 80%).
Trong việc đánh giá tính chất dính hoặc xâm lấn, nghiên cứu cho thấy đường kính lớn nhất của tổn thương và kích thước vùng mất mỡ phân cách là các yếu tố hữu ích. Đặc biệt, chuỗi xung CINE của MRI đạt độ chính xác cao (93,2%) trong chẩn đoán dính hoặc xâm lấn tim-mạch máu lớn. Độ nhạy cao nhất được ghi nhận ở cơ tim (100%), trong khi độ đặc hiệu cao nhất ở tim-mạch máu lớn, cơ tim, động mạch chủ ngực và động mạch phổi (đều trên 90%).
Các kiến nghị từ luận án bao gồm việc tham khảo sơ đồ tiếp cận chẩn đoán MRI khi đánh giá tổn thương trung thất trước và khuyến khích sử dụng chuỗi xung CINE trong các trường hợp u trung thất trước có tiếp xúc với tim và mạch máu lớn. Nghiên cứu này đóng góp thêm cơ sở khoa học quan trọng cho việc ứng dụng MRI trong chẩn đoán các bệnh lý trung thất trước.