ĐÁNH GIÁ ĐỘC TÍNH VÀ TÁC DỤNG HỖ TRỢ ĐIỀU TRỊ RỐI LOẠN LIPID MÁU CỦA CAO LỎNG BẢO MẠCH AN
Y học (Luận án Tiến sĩ Y học)
Luận án tập trung vào đánh giá độc tính và tác dụng của cao lỏng Bảo mạch an (BMA) trong hỗ trợ điều trị rối loạn lipid máu (RLLPM), một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu của bệnh tim mạch và xơ vữa động mạch. RLLPM hiện là vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng tại Việt Nam, với các phương pháp điều trị hiện tại thường gây tác dụng phụ và chi phí cao. Dựa trên quan điểm Y học cổ truyền (YHCT) coi RLLPM tương đồng với "chứng đàm", nghiên cứu đã phát triển BMA từ ba vị thuốc nam là Mạch ba góc, Hà diệp và Táo mèo.
Nghiên cứu được tiến hành với ba mục tiêu chính: đánh giá độc tính cấp và độc tính bán trường diễn của BMA trên động vật thực nghiệm, đánh giá tác dụng điều chỉnh RLLPM của BMA trên mô hình động vật thực nghiệm, và đánh giá tác dụng hỗ trợ điều trị RLLPM của BMA trên lâm sàng.
Kết quả cho thấy, BMA không gây độc tính cấp ở liều cao nhất (300g dược liệu/kg) và không gây độc tính bán trường diễn khi sử dụng liên tục trong 90 ngày trên chuột cống trắng, không ảnh hưởng đến tình trạng chung, chức năng tạo máu, gan, thận và cấu trúc vi thể của các cơ quan. Trên mô hình động vật, BMA ở các liều khác nhau đã làm giảm đáng kể các chỉ số TC, TG, LDL-C (trên mô hình ngoại sinh) và TG, Non-HDL-C (trên mô hình nội sinh).
Trên lâm sàng, khi phối hợp BMA và Lipitor 10mg, các chỉ số lipid máu như TC, TG, LDL-C đều giảm tốt hơn đáng kể so với nhóm chỉ dùng Lipitor đơn thuần, đồng thời tăng nồng độ HDL-C. Các chỉ số đánh giá xơ vữa mạch (AI, CRI, AIP) cũng giảm. Hiệu quả điều trị theo YHCT đạt mức tốt và khá cao, với các triệu chứng đàm trọc nội trở được cải thiện rõ rệt. Đặc biệt, không quan sát thấy tác dụng không mong muốn nghiêm trọng nào trên lâm sàng và cận lâm sàng. Nghiên cứu này là cơ sở khoa học quan trọng để phát triển BMA thành chế phẩm hỗ trợ điều trị RLLPM.