NGHIÊN CỨU BIẾN DỊ DI TRUYỀN CỦA VIỆC LAI VÀ GHÉP CÁC GIỐNG ỚT DỰA VÀO ĐẶC TÍNH NÔNG HỌC VÀ DẤU PHÂN TỬ DNA
Chuyên ngành: Công nghệ Sinh học (Mã ngành: 62 42 02 01)
Luận án tiến sĩ này tập trung "Nghiên cứu biến dị di truyền của việc lai và ghép các giống Ớt dựa vào đặc tính nông học và dấu phân tử DNA" nhằm giải quyết vấn đề phụ thuộc vào giống ớt nhập nội, giá thành cao và nhu cầu cấp bách nâng cao năng suất, chất lượng ớt tại Việt Nam. Mục tiêu chính là xác định sự thay đổi di truyền từ các phương pháp lai và ghép để làm cơ sở cho công tác chọn tạo giống mới.
Nghiên cứu thực hiện hai nội dung chính: (1) Ghép thuận nghịch giữa các cặp giống ớt Sừng với Hiểm và Hiểm với Cà ở các độ tuổi và chiều dài gốc ghép khác nhau, sau đó khảo sát sự thay đổi của cây ghép thế hệ T1 dựa trên tính trạng nông học và dấu phân tử DNA. (2) Lai thuận nghịch giữa hai cặp giống ớt Sừng với Hiểm và Cà với Sừng để thu thế hệ F1 và khảo sát sự thay đổi của cây lai F1 so với cha mẹ dựa vào đặc tính nông học và dấu phân tử. Điểm mới của luận án là tiến hành ghép ớt ở độ tuổi lớn và độ dài gốc ghép cao để tạo ảnh hưởng di truyền từ gốc ghép lên cành ghép, đồng thời sử dụng kết hợp phương pháp quan sát kiểu hình và phân tích kiểu gen (dấu phân tử SSR, giải trình tự vùng gen CaOvate) để đánh giá sự thay đổi.
Kết quả cho thấy việc ghép gây ra sự thay đổi đáng kể về màu bao phấn ở hoa trên cành ghép, mặc dù tính trạng trái ít thay đổi về hình dạng nhưng có sự cải thiện về kích thước và khối lượng trái ở một số tổ hợp ghép Sừng-Hiểm nhất định. Kiểu gen của cây ghép có xu hướng thiên về cành ghép. Đối với phương pháp lai, các thế hệ F1 thể hiện ưu thế lai, với sự xuất hiện các dạng hoa có màu bao phấn khác biệt và trái có đặc điểm trung gian hoặc thiên về một giống cha mẹ nhất định, cùng với đặc điểm nhiều hoa trên nách được di truyền. Phân tích trình tự gen CaOvate cũng chỉ ra mối quan hệ di truyền gần gũi giữa cây lai F1 và một trong các giống cha mẹ.
Luận án đã xây dựng thành công quy trình ghép ớt ở độ tuổi và chiều dài gốc ghép cao với hiệu quả trên 50%, cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho việc chọn tạo giống ớt mới và bổ sung tài liệu giảng dạy.