Đăng nhập để tải tài liệu không giới hạn
Tham gia 8.000+ người dùng Thư Viện Luận Án
Đang tải tài liệu...
NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ HOẠT TÍNH SINH HỌC CÂY ĐẠI BI - BLUMEA BALSAMIFERA (L.) DC. VÀ CÂY NGẢI CỨU - ARTEMISIA VULGARIS L. THUỘC HỌ CÚC - ASTERACEAE
Hóa Hữu cơ
Luận án này tập trung nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của hai cây thuốc phổ biến trong y học cổ truyền Việt Nam: cây Đại bi (Blumea balsamifera (L.) DC.) và cây Ngải cứu (Artemisia vulgaris L.), thuộc họ Cúc (Asteraceae). Mở đầu, luận án nhấn mạnh sự phong phú của tài nguyên cây thuốc tại Việt Nam và xu hướng toàn cầu trong việc sử dụng dược liệu tự nhiên để phòng và chữa bệnh. Mặc dù cả hai loài cây này đã được nghiên cứu ở một số nơi trên thế giới với các hoạt chất có khả năng chống ung thư, chống gút, chống oxy hóa và kháng khuẩn, nhưng các nghiên cứu chuyên sâu về hóa học và hoạt tính sinh học của chúng tại Việt Nam còn hạn chế.
Mục tiêu chính của luận án là phân lập và xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất từ cây Đại bi và Ngải cứu bằng các phương pháp sắc ký hiện đại (như sắc ký cột) và các kỹ thuật phổ tiên tiến (1H-NMR, 13C-NMR, HSQC, HMBC, COSY, NOESY, HR-ESI-MS, CD). Đồng thời, luận án cũng đánh giá hoạt tính gây độc tế bào của các hợp chất phân lập được trên năm dòng tế bào ung thư ở người (KB, HepG2, MCF7, SK-Mel-2 và LNCaP) bằng phương pháp SRB.
Kết quả nghiên cứu đã phân lập và xác định cấu trúc của tổng cộng 9 hợp chất từ cây Đại bi, trong đó có 3 hợp chất mới là balsamiferoside A (BB1), balsamiferoside B (BB2) và balsamiferine K (BB3), cùng với 5 hợp chất lần đầu tiên được phân lập từ loài cây này. Đối với cây Ngải cứu, 10 hợp chất đã được phân lập, bao gồm 2 hợp chất mới là vulgarolide A (AV1) và vulgarolide B (AV2), cùng với 8 hợp chất lần đầu tiên được báo cáo từ loài này. Về hoạt tính sinh học, chỉ có hai hợp chất từ cây Đại bi là (-)-angelicoidenol 2-O-β-D-glucopyranoside (BB5) và blumeanen J (BB9) thể hiện khả năng ức chế gây độc tế bào ở mức độ trung bình và yếu trên các dòng tế bào ung thư đã thử nghiệm, với giá trị IC50 từ 44,53 đến 98,73 μM. Các hợp chất từ cây Ngải cứu chỉ thể hiện hoạt tính yếu hoặc không có hoạt tính gây độc tế bào đáng kể (IC50 > 100 μM). Những đóng góp này tạo cơ sở khoa học cho các nghiên cứu ứng dụng tiếp theo về hai loài cây thuốc này tại Việt Nam.
Tải không giới hạn tất cả tài liệu, không cần chờ. Chỉ từ 199.000đ/tháng.
Xem gói hội viên