QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI THUẾ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG Ở VIỆT NAM
Quản lý kinh tế (Khoa học quản lý)
Luận án tiến sĩ "Quản lý nhà nước đối với thuế bảo vệ môi trường ở Việt Nam" của Phạm Bách Khoa tập trung nghiên cứu một vấn đề cấp thiết trong bối cảnh ô nhiễm môi trường gia tăng nhanh chóng và sự phát triển kinh tế đòi hỏi các chính sách bảo vệ môi trường hiệu quả. Đề tài xuất phát từ thực trạng quản lý nhà nước về thuế bảo vệ môi trường (BVMT) còn nhiều bất cập, hạn chế, ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả quản lý, mặc dù số thu từ thuế BVMT có xu hướng tăng trưởng. Hiện nay, các nghiên cứu về QLNN đối với thuế BVMT tại Việt Nam còn hạn chế về số lượng và chất lượng, chưa đi sâu dưới góc độ QLNN.
Mục đích chung của luận án là góp phần hoàn thiện lý thuyết về QLNN đối với thuế BVMT; trên cơ sở đó đánh giá thực trạng, đề xuất định hướng và hệ thống các giải pháp có tính khoa học hoàn thiện công tác QLNN về thuế BVMT tại Việt Nam trong thời gian tới. Luận án làm rõ các vấn đề mang tính nguyên tắc và yêu cầu đặt ra, nội hàm QLNN đối với thuế BVMT (gồm xây dựng chính sách, thiết lập bộ máy, tổ chức thực hiện, thanh tra kiểm tra và xử lý vi phạm), mục tiêu và tiêu chí đánh giá, cùng các nhân tố ảnh hưởng. Về thực tiễn, luận án nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế, phân tích thực trạng các nội dung QLNN về thuế BVMT tại Việt Nam và đề xuất định hướng, giải pháp hoàn thiện.
Luận án có những đóng góp mới về lý luận khi tiếp cận trên góc độ QLNN để khắc phục thất bại thị trường, nhấn mạnh mục tiêu BVMT là hàng đầu, sau đó mới đến tăng thu từ thuế. Về thực tiễn, luận án sử dụng mô hình định lượng để chỉ ra 6 nhân tố tác động đến hiệu quả QLNN về thuế BVMT. Các nút thắt chính được xác định là: (i) Nhận thức và trách nhiệm môi trường và sự tự nguyện của doanh nghiệp; (ii) Bộ máy quản lý nhà nước về thuế BVMT hoạt động còn thiếu hiệu quả; (iii) Tổ chức thực thi, thanh kiểm tra và xử phạt vi phạm theo pháp luật BVMT chưa nghiêm minh. Dựa trên những phát hiện này, luận án đề xuất các giải pháp đột phá nhằm tăng cường QLNN về thuế BVMT.
Kết quả phân tích định lượng cho thấy 6/7 nhân tố có tác động tích cực đến hiệu quả QLNN về thuế BVMT, trong đó "nhận thức và trách nhiệm môi trường của đối tượng nộp thuế BVMT" (X5) có tác động mạnh nhất. Trên cơ sở tổng hợp phân tích, luận án đề xuất bốn nhóm giải pháp hoàn thiện QLNN đối với thuế BVMT, bao gồm: hoàn thiện văn bản pháp luật; tổ chức bộ máy; hoạt động tổ chức thực hiện; và hoạt động thanh tra, kiểm tra. Luận án cũng đưa ra một số kiến nghị đối với Nhà nước và Bộ Tài chính nhằm hoàn thiện công tác QLNN đối với thuế BVMT tại Việt Nam trong thời gian tới, đồng thời chỉ ra các hạn chế của nghiên cứu làm định hướng cho các công trình tương lai.