“Nghiên cứu tác dụng điều trị hội chứng mãn kinh của viên MK”
Y học cổ truyền
Luận án “Nghiên cứu tác dụng điều trị hội chứng mãn kinh của viên MK” là công trình nghiên cứu khoa học đầu tiên tại Việt Nam về thuốc MK, được thực hiện trên cả phương diện thực nghiệm và lâm sàng. Nghiên cứu này được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận Y học cổ truyền và kinh nghiệm thực tiễn lâm sàng. Thuốc MK bao gồm các vị dược liệu, trong đó Đậu tương được nhấn mạnh nhờ hàm lượng phytoestrogen cao. Phytoestrogen đã được nhiều nhà khoa học đề cập đến trong vai trò thay thế estrogen, hoạt động như các SERMs (Selective Estrogen Receptor Modulators) với nhiều ưu điểm và ít tác dụng không mong muốn.
Luận án đã cung cấp những kết quả nghiên cứu toàn diện về độc tính cấp, độc tính bán trường diễn và tác dụng trên lâm sàng của thuốc MK trong điều trị hội chứng mãn kinh. Những kết quả này là minh chứng khoa học đáng tin cậy, từ đó cung cấp thêm một chế phẩm mới trong Y học cổ truyền, đảm bảo tính an toàn và hiệu quả trong việc điều trị hội chứng mãn kinh.
Về độc tính, nghiên cứu chưa xác định được liều chết 50% số chuột thí nghiệm (LD50) của thuốc MK bằng đường uống theo phương pháp Litchfied-Wilcoxon, với liều cao nhất 50g/kg thể trọng không gây chết chuột. Thử nghiệm độc tính bán trường diễn trên thỏ, với liều 1,02g/kg/ngày và 3,06g/kg/ngày trong 4 tuần liên tục, không ghi nhận bất kỳ sự thay đổi nào về các chỉ số huyết học, hóa sinh máu và mô bệnh học gan, thận của thỏ, khẳng định tính an toàn của thuốc.
Trên lâm sàng, thuốc MK đã chứng minh hiệu quả rõ rệt trên bệnh nhân có hội chứng mãn kinh. Kết quả điều trị đạt tỷ lệ tốt (loại A) là 38,24%, khá (loại B) là 52,94%, và trung bình (loại C) là 8,82%. Thuốc có tác dụng làm giảm rõ rệt các rối loạn cơ năng ở phụ nữ giai đoạn mãn kinh. Đồng thời, thuốc cũng giúp giảm huyết áp ở những bệnh nhân có tăng huyết áp độ 1 (p < 0,05). Nồng độ estradiol sau điều trị tăng có ý nghĩa thống kê so với trước điều trị (p < 0,05). Các chỉ số về mức độ thành thục (MV) và chỉ số nhân đông (KI) của tế bào âm đạo cũng được cải thiện có ý nghĩa thống kê sau điều trị. Đáng chú ý, nghiên cứu không ghi nhận bất kỳ tác dụng không mong muốn nào trên lâm sàng và cận lâm sàng.