Đặc điểm dịch tễ, lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị bệnh viêm màng não do vi khuẩn ở trẻ em điều trị tại Bệnh viện Nhi trung ương (2015 - 2016)
Nhi khoa (chuyên ngành Truyền nhiễm)
Luận án "Đặc điểm dịch tễ, lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị bệnh viêm màng não do vi khuẩn ở trẻ em điều trị tại Bệnh viện Nhi trung ương (2015 - 2016)" được thực hiện nhằm mô tả các đặc điểm dịch tễ, lâm sàng, cận lâm sàng, xác định tác nhân gây bệnh, mức độ nhạy cảm kháng sinh và đánh giá kết quả điều trị viêm màng não do vi khuẩn (VMNVK) ở trẻ em. Bệnh VMNVK là một nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương nguy hiểm, thường gặp ở trẻ dưới 3 tuổi, với tỷ lệ tử vong và di chứng cao. Tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây tại Bệnh viện Nhi Trung ương cho thấy triệu chứng đa dạng, không đặc hiệu, tỷ lệ tử vong khoảng 7%, và tình trạng kháng thuốc gia tăng, gây khó khăn trong điều trị.
Đề tài này được tiến hành từ 01/01/2015 đến 31/12/2016 tại Bệnh viện Nhi Trung ương, với 125 bệnh nhi từ 1 ngày tuổi đến 16 tuổi mắc VMNVK có xác định vi khuẩn. Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp mô tả loạt trường hợp bệnh, với các chỉ số lâm sàng được đánh giá bởi nghiên cứu viên và các bác sĩ Nhi khoa chuyên ngành Truyền nhiễm. Các kỹ thuật xét nghiệm hiện đại đạt tiêu chuẩn ISO được ứng dụng để xác định các chỉ số huyết học, sinh hóa, cũng như cấy máu, dịch não tủy và Realtime PCR để tìm vi khuẩn. Dữ liệu được mã hóa, xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng SPSS 22 và STATA, đảm bảo độ tin cậy cao.
Kết quả nghiên cứu cho thấy VMNVK thường gặp ở trẻ nam (61,6%), chủ yếu ở lứa tuổi 1-12 tháng (73,6%). Tỷ lệ tiêm vắc xin phế cầu rất thấp (1,6%). Các triệu chứng lâm sàng phổ biến bao gồm sốt (96,8%), rối loạn ý thức (91,2%), hội chứng màng não (96,8%), nôn (72,8%), co giật (37,6%) và liệt (13,6%). Về cận lâm sàng, bệnh nhi thường có thiếu máu (77,6%), bạch cầu máu tăng (63,2%), rối loạn Na+ máu (43,2%), protein dịch não tủy tăng cao (trung bình 3,02 ± 3,62 g/L) và tỷ lệ đường dịch não tủy/máu < 0,2 (48%).
Tác nhân gây bệnh chính ở trẻ sơ sinh là E. coli (55,56%), trong khi ở các lứa tuổi khác, phế cầu (S. pneumoniae) chiếm tỷ lệ cao nhất (62,5-88%). Các typ phế cầu gây bệnh thường gặp là typ 6 (33,33%), typ 14 (27,45%), typ 23 (11,76%). Các kháng sinh như vancomycin, immipenem, tobramycin, rifamycin còn nhạy 100% với các vi khuẩn được làm kháng sinh đồ. Tuy nhiên, penicillin có tỷ lệ kháng rất cao (87,5%), ceftriaxon kháng 21,57%.
Về kết quả điều trị, tỷ lệ khỏi bệnh là 63,2%, di chứng tinh thần - vận động là 25,6%, và tỷ lệ tử vong là 8,8%. Mười trong số 11 trường hợp tử vong là do phế cầu. Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị kém bao gồm co giật kéo dài trên 3 ngày, hôn mê trên 3 ngày, rối loạn Na+ máu và protein trong dịch não tủy trên 3,0 g/L. Kết quả này cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho việc chỉ định điều trị và xây dựng chính sách dự phòng, đặc biệt là khuyến nghị tiêm vắc xin phế cầu rộng rãi.