info@luanan.net.vn
VIP Luận án PDF

Luận án Xác định độ tuổi phù hợp chỉ định phẫu thuật Nuss điều trị dị dạng lõm ngực bẩm sinh

Năm2018
Lĩnh vựcY tế - Sức khoẻ
Ngôn ngữTiếng Việt, Tiếng Anh
Xem trước tài liệu
Đang tải...

Đang tải tài liệu...

Mô tả tài liệu

Tên luận án:

XÁC ĐỊNH ĐỘ TUỔI PHÙ HỢP CHỈ ĐỊNH PHẪU THUẬT NUSS ĐIỀU TRỊ DỊ DẠNG LÕM NGỰC BẨM SINH

Ngành:

Ngoại lồng ngực

Tóm tắt nội dung tài liệu:

Luận án tiến sĩ y học này của Trần Thanh Vỹ, chuyên ngành Ngoại lồng ngực, tập trung vào việc xác định độ tuổi tối ưu để chỉ định phẫu thuật Nuss trong điều trị dị dạng lõm ngực bẩm sinh. Dị dạng lõm ngực bẩm sinh là một khuyết tật phổ biến ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất và tâm lý, đòi hỏi theo dõi và điều trị. Phương pháp phẫu thuật Nuss ít xâm lấn, được giới thiệu từ năm 1998, đã được triển khai rộng rãi ở Việt Nam từ năm 2007 và chứng minh tính hiệu quả, an toàn. Tuy nhiên, thời điểm thích hợp để phẫu thuật vẫn là một vấn đề tranh cãi.

Nghiên cứu được thực hiện với các mục tiêu chính là mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân lõm ngực, xác định tương quan giữa chỉ số Haller đo trên X-quang và cắt lớp điện toán (CLĐT), so sánh kết quả và biến chứng sau phẫu thuật Nuss ở các nhóm tuổi khác nhau (2-5, 6-11, 12-15, 16-18 và trên 18 tuổi), từ đó xác định độ tuổi thích hợp cho phẫu thuật.

Đây là một nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu, phân tích hồ sơ của 719 bệnh nhân được điều trị bằng phẫu thuật Nuss tại Bệnh viện Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh từ tháng 3/2008 đến tháng 12/2016. Độ tuổi trung bình của bệnh nhân là 12,4 ± 5,7 tuổi, với tỷ lệ nam giới chiếm 74,1%. Các triệu chứng cơ năng thường gặp bao gồm ảnh hưởng tâm lý (66,8%), đau ngực khi vận động (37,8%), và thiếu sức khi tập luyện (36,4%), các triệu chứng này có xu hướng tăng dần theo nhóm tuổi. Đa số bệnh nhân có mức độ lõm ngực nặng (63,3%) và chỉ số khối cơ thể (BMI) thấp (74,4% dưới 18,5).

Nghiên cứu chỉ ra mối tương quan chặt chẽ giữa chỉ số Haller đo trên X-quang và CLĐT (hệ số tương quan Pearson là 0,994), cho phép sử dụng X-quang như một phương tiện theo dõi hiệu quả sau phẫu thuật, giảm phơi nhiễm tia X. Thời gian phẫu thuật đặt và rút thanh đều tăng dần theo tuổi. Về kết quả điều trị, đánh giá lâm sàng sau đặt thanh cho thấy 94,2% bệnh nhân đạt kết quả rất tốt và 3,8% đạt kết quả tốt. Sau rút thanh, 91,5% có kết quả lâm sàng rất tốt. Tỷ lệ biến chứng chung trong suốt quá trình điều trị là 14,5%, với các biến chứng sớm như tràn khí màng phổi (4,3%) và tràn máu màng phổi (3,6%). Quan trọng hơn, tỷ lệ biến chứng có ý nghĩa thống kê tăng dần theo nhóm tuổi.

Kết luận của luận án khẳng định rằng phẫu thuật Nuss mang lại hiệu quả rất tốt cho bệnh nhân lõm ngực bẩm sinh ở độ tuổi trẻ em từ 2-11 tuổi, giúp dự phòng triệu chứng lâm sàng, cải thiện phát triển thể chất, đồng thời phẫu thuật thuận lợi và ít biến chứng. Mặc dù phẫu thuật Nuss vẫn hiệu quả ở độ tuổi lớn hơn, nhưng đi kèm với tỷ lệ biến chứng cao hơn. Luận án khuyến nghị áp dụng phẫu thuật Nuss cho bệnh nhân từ 2-11 tuổi và tiếp tục nghiên cứu, cải tiến kỹ thuật cho nhóm tuổi lớn để giảm thiểu biến chứng.

Tài liệu liên quan