NGHIÊN CỨU GENOTYPE CỦA HUMAN PAPILLOMAVIRUS TRÊN MỘT SỐ UNG THƯ SINH DỤC NỮ
Hóa sinh y học
Luận án "Nghiên cứu genotype của Human Papillomavirus trên một số ung thư sinh dục nữ" thuộc chuyên ngành Hóa sinh y học, được hoàn thành tại Trường Đại học Y Hà Nội vào năm 2020. Đề tài tập trung vào một vấn đề cấp thiết trong y học, khi ung thư cổ tử cung (UTCTC) là loại ung thư phổ biến thứ ba ở phụ nữ, trong khi ung thư âm hộ (UTAH) và ung thư âm đạo (UTAD) ít gặp hơn nhưng đều có mối liên hệ mật thiết với nhiễm Human Papillomavirus (HPV). Các nghiên cứu trước đây chỉ ra rằng khoảng 90% mô UTCTC, 66% mô UTAD và 60% mô UTAH nhiễm HPV. Hiện tại, vắc xin phòng HPV6, 11, 16, 18 đã được sử dụng tại Việt Nam, tuy nhiên, sự phân bố genotype HPV tại các mô ung thư sinh dục nữ vẫn chưa được làm rõ, đặc biệt khi HPV52 được công bố phổ biến ở một số nhóm đối tượng tại Việt Nam.
Nghiên cứu này được thực hiện với hai mục tiêu chính: xác định genotype của HPV tại các mô UTCTC, UTAH, UTAD và đánh giá mối liên quan giữa genotype của HPV với loại tế bào tại mô ung thư. Đối tượng nghiên cứu bao gồm 214 bệnh nhân UTCTC, UTAH, UTAD nguyên phát tại ba bệnh viện lớn ở Việt Nam từ tháng 6/2013 đến tháng 10/2018. Phương pháp nghiên cứu là mô tả cắt ngang, sử dụng các kỹ thuật sinh học phân tử tiên tiến như tách chiết DNA, khuếch đại gen L1 của HPV bằng PCR, kỹ thuật lai trên màng genoarrays, và giải trình tự gen E6, E7 của HPV16 để xác định genotype, lineage và sublineage. Số liệu được xử lý bằng phần mềm Bioedit, MEGA và thuật toán thống kê Khi bình phương (Chi-square) của phần mềm SPSS 20.0.
Những đóng góp mới của luận án bao gồm việc chỉ ra phân bố chính xác về genotype của HPV tại mô ung thư sinh dục. Kết quả cho thấy nhiễm HPV16 chiếm tỉ lệ cao nhất (43,5%), tiếp theo là HPV18 (23%), đồng nhiễm HPV16, 18 chiếm 16,2%, và HPV52 chỉ chiếm 4,2%. Đặc biệt, lineage European chiếm 94% các trường hợp nhiễm HPV16, trong đó sublineage Asian chiếm tỉ lệ cao nhất (80%). Về loại tế bào ung thư, ung thư biểu mô chiếm 99,5% các trường hợp, với ung thư tế bào vảy chiếm 79,8%. Sublineage Asian của HPV16 xuất hiện ở tất cả các loại tế bào ung thư biểu mô và ở ung thư tế bào vảy chiếm 90%. Luận án cũng ghi nhận tỉ lệ nhiễm HPV ở nhóm bệnh nhân từ 30-50 tuổi cao hơn nhóm trên 50 tuổi có ý nghĩa thống kê (p = 0,016). Các phân tích chi tiết về 14 đột biến sai nghĩa trên gen E6 và 2 đột biến sai nghĩa trên gen E7 của HPV16 cũng được trình bày. Những dữ liệu này cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho việc phát triển và tối ưu hóa chiến lược vắc xin phòng ung thư do nhiễm HPV trong tương lai.