info@luanan.net.vn
Luận án DOCX

Luận án Thuế và đầu tư trực tiếp nước ngoài tại các quốc gia đang phát triển

Năm2022
Lĩnh vựcKinh tế - Quản lý
Ngôn ngữTiếng Việt, Tiếng Anh

Mô tả tài liệu

Tên luận án:

THUẾ VÀ ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TẠI CÁC QUỐC GIA ĐANG PHÁT TRIỂN

Ngành:

Tài chính – Ngân hàng

Tóm tắt nội dung tài liệu:

Luận án "Thuế và Đầu tư trực tiếp nước ngoài tại các quốc gia đang phát triển" của Nguyễn Thị Kim Chi là một công trình nghiên cứu sâu rộng về mối quan hệ giữa chính sách thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) và dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại các quốc gia đang phát triển trong giai đoạn 2009-2019. Đề tài xuất phát từ tính cấp thiết của việc thu hút FDI hiệu quả trong bối cảnh cạnh tranh thuế gay gắt và nguy cơ xói mòn cơ sở thuế do hiện tượng dịch chuyển lợi nhuận (BEPS), đặc biệt từ các thiên đường thuế.

Mục tiêu chính của luận án là đánh giá mối quan hệ hai chiều giữa chính sách thuế TNDN và FDI. Cụ thể, nghiên cứu xem xét tác động của các yếu tố chính sách thuế TNDN như thuế suất luật định, thuế suất hiệu quả và số thu thuế TNDN đến dòng vốn FDI. Đồng thời, luận án cũng khảo sát khả năng tồn tại mối quan hệ phi tuyến giữa thuế suất TNDN và FDI. Một mục tiêu quan trọng khác là phân tích ảnh hưởng của dòng vốn FDI từ các thiên đường thuế đến cơ sở thuế TNDN, qua đó xác định mức độ xói mòn cơ sở thuế và tổn thất thuế TNDN do BEPS gây ra.

Về phương pháp nghiên cứu, luận án sử dụng các mô hình hồi quy và kiểm định nhân quả để phân tích dữ liệu bảng từ 32 quốc gia đang phát triển và 34 quốc gia thiên đường thuế. Các đóng góp mới của luận án bao gồm việc chứng minh mối quan hệ nhân quả hai chiều giữa thuế và FDI, đánh giá tổng quát tác động của chính sách thuế TNDN, phát hiện mối quan hệ phi tuyến và điểm ngưỡng của thuế suất luật định, cũng như đo lường tổn thất thuế TNDN do BEPS.

Kết quả thực nghiệm cho thấy thuế suất luật định và thuế suất hiệu quả có tác động ngược chiều đến FDI, với thuế suất luật định ảnh hưởng mạnh mẽ hơn. Luận án cũng chỉ ra mối quan hệ phi tuyến tính của thuế suất luật định và FDI với điểm ngưỡng là 23,49%, gợi ý chính sách điều chỉnh thuế suất để thu hút FDI. Đặc biệt, nghiên cứu xác nhận dòng vốn FDI từ các thiên đường thuế có ảnh hưởng ngược chiều đến thu nhập của FDI (cơ sở thuế TNDN), gây ra hiện tượng xói mòn cơ sở thuế và tổn thất thuế đáng kể.

Từ những phát hiện này, luận án đề xuất các hàm ý chính sách quan trọng cho các quốc gia đang phát triển, bao gồm mở rộng cơ sở thuế TNDN, điều chỉnh thuế suất hợp lý, hài hòa chính sách thuế, và tăng cường hợp tác quốc tế để chống xói mòn cơ sở thuế. Luận án cũng khuyến nghị các quốc gia cần cân nhắc kỹ lưỡng về nguồn gốc và chất lượng của FDI, đặc biệt là từ các thiên đường thuế, thay vì chỉ tập trung vào số lượng. Đối với Việt Nam, chính sách thuế TNDN cần hướng đến mở rộng cơ sở thuế, áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế về phòng chống chuyển giá và xói mòn nguồn thu.

Mục lục chi tiết:

  • Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu

    • Gồm các nội dung: (1) Đặt vấn đề nghiên cứu; (2) Mục tiêu nghiên cứu: (3) Đối tượng và phạm vi nghiên cứu; (4) Phương pháp nghiên cứu; (5) Kết quả và đóng góp mới của luận án; (6) Kết cấu của luận án.
  • Chương 2: Tổng quan lý thuyết về thuế, đầu tư trực tiếp nước ngoài và các công trình nghiên cứu liên quan đề tài

    • Chương 2 trình bày khung lý thuyết khái quát về FDI, thuế TNDN và mối quan hệ giữa thuế TNDN và FDI. Từ đó, luận án xây dựng khung phân tích về mối quan hệ giữa thuế TNDN và FDI. Đây sẽ là nền tảng để luận án thực hiện các mục tiêu kiểm định thực nghiệm, đánh giá mối quan hệ nhân quả hai chiều giữa thuế TNDN và FDI tại các quốc gia đang phát triển ở các chương tiếp theo.
    • Chương 2 cũng tổng hợp một cách có hệ thống các nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ giữa thuế và FDI, gồm các nghiên cứu đánh giá tác động của chính sách thuế TNDN đến FDI, và ảnh hưởng của FDI đến sự xói mòn cơ sở thuế TNDN.
  • Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu

    • Chương 3 xây dựng mô hình nghiên cứu tác động của thuế TNDN đến dòng vốn FDI vào các quốc gia đang phát triển, đồng thời với mô hình xem xét ảnh hưởng của FDI từ thiên đường thuế đến cơ sở thuế TNDN. Chương này đặt các giả thuyết nghiên cứu ban đầu và mô tả các biến dữ liệu nhằm đạt được các mục tiêu nghiên cứu, cũng như trình bày một cách chi tiết các phương pháp ước lượng và kiểm định dành cho dữ liệu bảng gồm 32 quốc gia đang phát triển trong giai đoạn 2009 -2019.
  • Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận.

    • Chương 4 có nội dung trình bày thực trạng chung về FDI, chính sách thuế TNDN đối với FDI, và hiện tượng BEPS tại các quốc gia đang phát triển. Sau đó, chương 4 trình bày kết quả thực nghiệm của các mục tiêu nghiên cứu về mối quan hệ giữa thuế và FDI tại các quốc gia đang phát triển giai đoạn 2009 -2019. Trong đó, gồm kết quả về chính sách thuế tác động đến FDI, mối quan hệ phi tuyến của thuế suất luật định và FDI, điểm chuyển (điểm ngưỡng) của thuế suất luật định cho thấy không nên ủng hộ việc giảm thuế suất về đáy của các quốc gia. Bên cạnh đó, chương 4 phân tích ảnh hưởng của FDI từ thiên đường thuế đến xói mòn cơ sở thuế tại 32 quốc gia đang phát triển trong giai đoạn 2009 – 2019.
  • Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách.

    • Chương này đã tóm lược lại các kết quả thực nghiệm chính gắn với mục tiêu nghiên cứu của luận án. Từ đó, luận án đưa ra một số các hàm ý về mặt chính sách thuế TNDN nhằm thu hút FDI. Bên cạnh dó, chương 5 cũng nêu ra một số giải pháp hạn chế xói mòn thuế do hiện tượng BEPS đối với các nước đang phát triển, cũng như khuyến nghị về chính sách thuế TNDN và thu hút FDI tại Việt Nam.

Tài liệu liên quan