TÁC ĐỘNG CỦA SỞ HỮU GIA ĐÌNH VÀ TÀI SẢN TÌNH CẢM XÃ HỘI ĐẾN CẤU TRÚC VỐN CỦA DOANH NGHIỆP
Quản trị Kinh doanh (Mã số chuyên ngành: 934 01 01)
Luận án tiến sĩ Quản trị Kinh doanh này nghiên cứu "Tác động của sở hữu gia đình và tài sản tình cảm xã hội đến cấu trúc vốn của doanh nghiệp". Mục tiêu chính của nghiên cứu là bổ sung các yếu tố tâm lý và phi kinh tế của gia đình vào lý thuyết cấu trúc vốn, nhằm giải thích cơ chế hình thành cấu trúc vốn của các công ty. Cụ thể, nghiên cứu phân tích mối quan hệ giữa sở hữu gia đình, CEO thuộc gia đình, thế hệ gia đình, tỷ lệ thành viên gia đình tham gia quản trị, và tài sản tình cảm xã hội của gia đình đối với cấu trúc vốn của các công ty. Đồng thời, luận án cũng xem xét vai trò điều tiết của các yếu tố này đến mối quan hệ giữa hoạt động kinh doanh dưới kỳ vọng và cấu trúc vốn.
Đối tượng nghiên cứu tập trung vào cơ sở lý luận và thực tiễn về các mối quan hệ trên, với dữ liệu khảo sát từ các công ty niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn 2010-2020. Khái niệm sở hữu gia đình được định nghĩa là công ty thuộc sở hữu của một gia đình và có mức độ kiểm soát qua việc cử thành viên gia đình làm CEO. Tài sản tình cảm xã hội được đo lường thông qua thế hệ gia đình quản trị, tỷ lệ thành viên gia đình tham gia quản trị, và một biến đa chiều gồm tỷ lệ sở hữu vốn, tỷ lệ thành viên gia đình tham gia quản trị và điều hành.
Nghiên cứu đóng góp bằng cách cung cấp bằng chứng về mối quan hệ giữa sở hữu gia đình và cấu trúc vốn tại Việt Nam, một bối cảnh ít được nghiên cứu với dữ liệu cập nhật hơn 10 năm. Ngoài ra, luận án cũng làm rõ tác động trực tiếp của tài sản tình cảm xã hội đến cấu trúc vốn, nhấn mạnh yếu tố tâm lý và hành vi quan trọng của các công ty gia đình. Cuối cùng, nghiên cứu khám phá vai trò điều tiết của sở hữu gia đình và tài sản tình cảm xã hội đến mối quan hệ giữa hoạt động kinh doanh dưới kỳ vọng và cấu trúc vốn, góp phần lấp đầy khoảng trống trong lý thuyết hành vi đại diện và quản trị công ty gia đình.
Kết quả phân tích hồi quy dữ liệu bảng với 3.905 quan sát từ 390 công ty cho thấy đa số các giả thuyết được chấp nhận, ngoại trừ giả thuyết về tác động cùng chiều của CEO thuộc gia đình và thế hệ sáng lập đến cấu trúc vốn. Các giả thuyết còn lại, bao gồm tác động cùng chiều của sở hữu gia đình, tỷ lệ thành viên gia đình tham gia quản trị, tài sản tình cảm xã hội đến cấu trúc vốn, và vai trò giảm tác động của các yếu tố này đối với mối quan hệ giữa hoạt động kinh doanh dưới kỳ vọng và cấu trúc vốn, đều có ý nghĩa thống kê.