Tác động của cấu trúc sở hữu tới hiệu quả hoạt động của các NHTM ở Việt Nam
Tài chính - Ngân hàng
Luận án nghiên cứu về tác động của cấu trúc sở hữu tới hiệu quả hoạt động của các Ngân hàng Thương mại (NHTM) tại Việt Nam. Vấn đề này có tính cấp thiết trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang phát triển nhanh, nhưng hệ thống ngân hàng còn đối mặt với nhiều thách thức như nợ xấu, yêu cầu tăng vốn điều lệ theo Basel II, và tình trạng sở hữu chéo phức tạp. Chính phủ đã ban hành các đề án tái cơ cấu tổ chức tín dụng giai đoạn 2011-2015 và 2015-2020 nhằm phát triển hệ thống đa năng, hiện đại và an toàn.
Mục tiêu nghiên cứu là làm rõ mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu (Nhà nước, nước ngoài, tập trung) và hiệu quả hoạt động của các NHTM. Luận án xây dựng mô hình đánh giá, so sánh kết quả với lý thuyết, đồng thời đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động. Các câu hỏi trọng tâm là tác động của các hình thức sở hữu này và sự tồn tại của mối quan hệ phi tuyến.
Đối tượng nghiên cứu là mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và hiệu quả hoạt động của NHTM, sử dụng phương pháp đo lường hiệu quả kỹ thuật thông qua mô hình phân tích hiệu quả biên. Phạm vi nghiên cứu bao gồm dữ liệu tài chính từ 24 NHTM (gồm 4 NHTM Nhà nước và 20 NHTM cổ phần) trong giai đoạn 2011-2018.
Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng. Phương pháp định lượng sử dụng các kỹ thuật thống kê, tổng hợp dữ liệu từ báo cáo tài chính, đo lường hiệu quả biên bằng phần mềm Frontier 4.1 và kiểm chứng bằng Eview. Đặc biệt, mô hình hồi quy khúc tuyến tính (Piecewise linear regression) được áp dụng để phân tích mối quan hệ phi tuyến.
Các đóng góp mới của luận án bao gồm việc khái quát hóa hệ thống các vấn đề lý luận, hoàn thiện phương pháp và mô hình đánh giá hiệu quả phù hợp với đặc điểm ngành ngân hàng Việt Nam, từ đó đề xuất cơ chế ảnh hưởng của cấu trúc sở hữu. Về mặt thực tiễn, luận án cung cấp đánh giá thực nghiệm về tác động của sở hữu nước ngoài và sở hữu tập trung, đo lường sức mạnh thị trường (chỉ số Lerner), và đề xuất các kiến nghị chính sách nhằm tái cơ cấu hệ thống NHTM.
Kết quả nghiên cứu cho thấy hiệu quả kỹ thuật của các NHTM đã có sự hồi phục trong giai đoạn 2011-2018. Mối quan hệ phi tuyến dạng chữ U được tìm thấy giữa sở hữu nước ngoài và hiệu quả hoạt động, với tỷ lệ sở hữu nước ngoài trên 10% có tác động tích cực. Sở hữu tập trung cũng có tác động tích cực, giúp giảm chi phí đại diện. Luận án đề xuất các giải pháp như tiếp tục giảm tỷ lệ sở hữu Nhà nước, tăng sở hữu nước ngoài, tăng cường thanh tra giám sát và minh bạch thông tin sở hữu chéo để nâng cao hiệu quả và tính cạnh tranh của hệ thống NHTM Việt Nam. Luận án cũng thừa nhận một số hạn chế về phạm vi dữ liệu và kinh nghiệm.