Các nhân tố tác động đến việc vận dụng kế toán quản trị chiến lược và ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam
Kế toán
Luận án "Các nhân tố tác động đến việc vận dụng kế toán quản trị chiến lược và ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam" của Đỗ Thị Thu Thảo nghiên cứu sự cần thiết của Kế toán quản trị chiến lược (SMA) trong bối cảnh số lượng doanh nghiệp niêm yết (DNNY) tại Việt Nam gia tăng liên tục và yêu cầu cao hơn về quản trị công ty, quản trị chiến lược. Nghiên cứu này nhằm khắc phục những hạn chế của các công trình trước đây, vốn còn chưa nhiều, tập trung vào doanh nghiệp sản xuất và chưa toàn diện trong việc đánh giá các nhân tố ảnh hưởng cũng như hiệu quả của việc vận dụng SMA.
Mục tiêu tổng quát của luận án là xác định các nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng SMA và tác động của nó đến hiệu quả kinh doanh của các DNNY tại Việt Nam. Cụ thể, nghiên cứu xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến vận dụng SMA, đồng thời xác định ảnh hưởng của vận dụng SMA đến hiệu quả kinh doanh. Đối tượng nghiên cứu là SMA và các nhân tố ảnh hưởng, với đối tượng khảo sát là những người làm công tác kế toán quản trị và quản lý cấp cao/trung tại các DNNY trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Dữ liệu được thu thập từ tháng 6 đến tháng 9 năm 2021, bao gồm cả dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính năm 2021.
Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp gồm định tính và định lượng. Phương pháp định tính dựa trên tổng hợp các nghiên cứu trước, lý thuyết nền và lấy ý kiến chuyên gia để đề xuất, tinh chỉnh mô hình và thang đo. Phương pháp định lượng sử dụng mô hình PLS-SEM với công cụ SmartPLS3 để kiểm định mô hình đo lường và mô hình đường dẫn, với dữ liệu sơ cấp thu thập qua khảo sát trực tuyến và dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính công bố.
Về đóng góp, luận án bổ sung vào cơ sở lý thuyết về mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng SMA, kết hợp lý thuyết ngẫu nhiên, lý thuyết thể chế và học thuyết quản trị để giải thích các nhân tố mới như trình độ kế toán viên và sự tham gia của nhân viên trong quá trình ra quyết định. Về thực tiễn, nghiên cứu cung cấp kết quả thực nghiệm và đề xuất các hàm ý nhằm nâng cao mức độ vận dụng SMA, qua đó tăng lợi thế cạnh tranh và hiệu quả kinh doanh cho các DNNY tại Việt Nam, đặc biệt nhấn mạnh vai trò của công nghệ thông tin, sự tham gia của nhân viên, trình độ kế toán viên, nhận thức về sự không chắc chắn của môi trường kinh doanh và định hướng chiến lược.
Chương 2 trình bày những vấn đề lý luận liên quan đến quản trị chiến lược, SMA, hiệu quả kinh doanh, các lý thuyết nền để phân tích, nhận diện các nhân tố, xây dựng các giả thuyết nghiên cứu và đề xuất mô hình nghiên cứu của luận án. Phần đầu tiên của chương, tác giả trình bày tổng quan về quản trị chiến lược, SMA: sự hình thành, vai trò hỗ trợ cho quản trị chiến lược, các kỹ thuật SMA. Kế tiếp là cơ sở lý luận liên quan đến hiệu quả và hiệu quả kinh doanh. Ở phần thứ ba và thứ tư, tác giả trình bày nội dung và vận dụng lý thuyết nền gồm lý thuyết ngẫu nhiên, lý thuyết thể chế và học thuyết quản trị để làm cơ sở nhận diện nhân tố và đề xuất các giả thuyết trong mô hình nghiên cứu. Tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 9 biến trong đó có 7 biến độc lập, 2 biến phụ thuộc; 8 giả thuyết nghiên cứu trong đó 7 giả thuyết về tác động của các nhân tố đến vận dụng SMA, 1 giả thuyết về tác động của vận dụng SMA đến hiệu quả kinh doanh của DN. Cụ thể các giả thuyết nghiên cứu: