info@luanan.net.vn
Luận án PDF

Luận án Nhân tố hấp dẫn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài từ các nước Đông Bắc Á vào Việt Nam

Năm2020
Lĩnh vựcKinh tế - Quản lý
Ngôn ngữTiếng Việt, Tiếng Anh

Mô tả tài liệu

Tên luận án:

Nhân tố hấp dẫn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài từ các nước Đông Bắc Á vào Việt Nam

Ngành:

Kinh tế đầu tư

Tóm tắt nội dung tài liệu:

Luận án "Nhân tố hấp dẫn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài từ các nước Đông Bắc Á vào Việt Nam" đưa ra nhiều đóng góp mới về mặt học thuật, lý luận và thực tiễn.

Về mặt học thuật, luận án tiếp cận từ góc độ nhà đầu tư về sự hấp dẫn của địa điểm FDI, từ đó định nghĩa "hấp dẫn vốn FDI" và "nhân tố hấp dẫn vốn FDI", một điểm khác biệt so với các nghiên cứu trước thường đứng trên góc độ nước nhận đầu tư. Dựa trên lý thuyết về môi trường đầu tư và quá trình ra quyết định FDI, nghiên cứu đã chứng minh có bốn nhóm nhân tố hấp dẫn vốn FDI: kinh tế vĩ mô, môi trường thể chế, chính sách, và điều kiện tự nhiên, kết cấu hạ tầng. Luận án cũng xây dựng và kiểm định mô hình sáu nhân tố của Việt Nam (độ mở thương mại, quy mô thị trường, lao động rẻ, chính sách ưu đãi đầu tư, chính sách ổn định tiền tệ, vị trí địa lý) có khả năng hấp dẫn các nhà đầu tư Nhật Bản và Hàn Quốc trong giai đoạn 1995-2017, góp phần hoàn thiện tài liệu nghiên cứu thực nghiệm.

Những phát hiện mới từ nghiên cứu chỉ ra rằng nhân tố hấp dẫn FDI khác nhau tùy theo nguồn vốn và thời gian. Cụ thể, trong dài hạn, chính sách ưu đãi đầu tư, độ mở thương mại lớn và lao động rẻ hấp dẫn FDI Hàn Quốc; còn với Nhật Bản là chính sách ưu đãi đầu tư và thị trường tiền tệ ổn định. Trong ngắn hạn, mức lương rẻ, chính sách ưu đãi đầu tư, thị trường tiền tệ ổn định, quy mô thị trường và độ mở thương mại là nhân tố hấp dẫn vốn FDI Hàn Quốc, nhưng Việt Nam không có nhân tố hấp dẫn vốn FDI từ Nhật Bản.

Từ kết quả nghiên cứu, luận án đề xuất các giải pháp nhằm tăng cường nhân tố hấp dẫn vốn FDI từ Nhật Bản và Hàn Quốc vào Việt Nam. Các đề xuất bao gồm: xây dựng lại chiến lược cụ thể về ngành và lĩnh vực thu hút FDI; thúc đẩy hoạt động thương mại quốc tế; tạo môi trường đầu tư thuận lợi thông qua chính sách ưu đãi và hỗ trợ (như thuế, cảng nước cạn, thủ tục xuất nhập khẩu); duy trì lợi thế lao động rẻ kết hợp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực; và phát triển hạ tầng cơ sở, ngành công nghiệp hỗ trợ, đồng thời tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu để đáp ứng yêu cầu của nhà đầu tư.

Tài liệu liên quan