NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT THAY VAN ĐỘNG MẠCH CHỦ BẰNG VAN SINH HỌC KHÔNG GỌNG FREEDOM SOLO
Ngoại khoa (Mã số: 9720104)
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật thay van động mạch chủ bằng van sinh học không gọng Freedom Solo" của Phan Thanh Nam tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của van nhân tạo sinh học không gọng Freedom Solo (FS) tại Việt Nam. Van FS, ra đời năm 2004, là một cải tiến nhằm tối ưu hóa huyết động qua van, đặc biệt phù hợp cho bệnh nhân có gốc động mạch chủ bé hoặc chức năng tâm thu thất trái suy giảm. Tại Việt Nam, van FS chưa được ứng dụng rộng rãi và còn ít báo cáo về kết quả.
Nghiên cứu này đặt ra hai mục tiêu chính: nhận xét đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân được phẫu thuật thay van động mạch chủ bằng van FS, cũng như đánh giá kết quả ứng dụng phẫu thuật này tại Bệnh viện Bạch Mai.
Những đóng góp mới của luận án bao gồm việc cung cấp dữ liệu về đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân thay van FS, làm cơ sở tham khảo cho các phẫu thuật viên và các trung tâm có ý định triển khai kỹ thuật. Nghiên cứu cũng mô tả chi tiết quy trình kỹ thuật thay van FS tại Bệnh viện Bạch Mai, kèm theo các lưu ý và biến chứng có thể gặp, mang lại giá trị trong đào tạo và triển khai. Hơn nữa, luận án đánh giá kết quả sớm và trung hạn của phẫu thuật, khẳng định hiệu quả tốt tương đương với các trung tâm quốc tế và huyết động của van FS ưu việt hơn so với các loại van sinh học khác.
Luận án có dung lượng 143 trang, bao gồm đặt vấn đề (02 trang), tổng quan tài liệu (35 trang), đối tượng và phương pháp nghiên cứu (32 trang), kết quả nghiên cứu (34 trang), bàn luận (39 trang), kết luận (02 trang) và kiến nghị (01 trang). Công trình sử dụng 46 bảng, 29 hình, 20 biểu đồ và 177 tài liệu tham khảo.
Nghiên cứu tiến hành trên 53 bệnh nhân được phẫu thuật thay van động mạch chủ đơn thuần bằng van FS tại Bệnh viện Bạch Mai từ tháng 1/2016 đến tháng 7/2020. Tuổi trung bình của bệnh nhân là 62,8 ± 6,1, với đa số trên 50 tuổi và tỷ lệ nam/nữ khoảng 2/1. Các bệnh lý phối hợp phổ biến là tăng huyết áp (39,6%). Triệu chứng lâm sàng thường gặp là đau ngực (60,4%) và khó thở NYHA độ II (73,6%). Hình thái tổn thương van trên siêu âm tim ghi nhận hẹp hở (50,9%), hẹp nặng (32,1%) và hở nặng (17,0%). Phân suất tống máu thất trái trung bình trước mổ là 60,1 ± 11,9%. Trong phẫu thuật, 98,1% ca mổ được thực hiện theo kế hoạch và tất cả đều sử dụng liệt tim xuôi dòng trực tiếp lỗ động mạch vành. Dạng tổn thương van phổ biến là van động mạch chủ ba lá (88,7%).
Các nghiên cứu trước đó và kết quả sớm/dài hạn quốc tế cho thấy van FS mang lại huyết động rất tốt, giảm phì đại thất trái và cải thiện chức năng tâm thu thất trái, với tỷ lệ biến chứng thấp và độ bền tương đương các van sinh học có gọng. Tại Việt Nam, van FS bắt đầu được ứng dụng từ năm 2013 tại Bệnh viện Bạch Mai và một số trung tâm khác, với những báo cáo kết quả sớm ban đầu.
Bố cục của luận án:
Chương 1. TỔNG QUAN
1.2. Bệnh van động mạch chủ và chỉ định phẫu thuật
1.3. Các phương pháp phẫu thuật điều trị bệnh van ĐMC đơn thuần.
1.4. Van nhân tạo sinh học không gọng Freedom Solo
1.4. Tình hình nghiên cứu ứng dụng van Freedom Solo
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ