NGHIÊN CỨU THU NHẬN CHẾ PHẨM PHYTOESTROGEN TỪ PHÔI ĐẬU TƯƠNG
Công nghệ sinh học
Phytoestrogen, được biết đến với nhiều lợi ích sức khỏe như phòng chống ung thư, giảm cholesterol, cải thiện các triệu chứng mãn kinh và tăng cường nhận thức, có hàm lượng cao nhất trong phôi đậu tương. Tuy nhiên, các nghiên cứu công bố về 12 thành phần phytoestrogen trong phôi hạt còn hạn chế trên thế giới và chưa có báo cáo tại Việt Nam, dẫn đến thiếu cái nhìn tổng quát về nhóm hợp chất này.
Luận án "Nghiên cứu thu nhận chế phẩm phytoestrogen từ phôi đậu tương" được thực hiện nhằm mục tiêu xây dựng chế độ chiết xuất tối ưu, làm giàu các phytoestrogen dạng aglycone, chứng minh hoạt tính chống oxy hóa và thử nghiệm hoạt tính phytoestrogen in vivo. Nội dung nghiên cứu bao gồm đánh giá và xử lý nguyên liệu, xây dựng chế độ chiết xuất phytoestrogen tổng, thu nhận và tinh sạch phytoestrogen aglycone, cùng với việc đánh giá khả năng chống oxy hóa và hoạt tính sinh học in vivo của các cao chiết.
Kết quả nghiên cứu đã phân tích thành công 12 thành phần phytoestrogen trong bột phôi đậu tương giống Đ8 Việt Nam với tổng hàm lượng 1771,48 ± 3,16 mg/100g CK. Chế độ chiết xuất phytoestrogen tối ưu được xác định với hiệu suất 95,62% (thời gian 90 phút, tỉ lệ nguyên liệu/dung môi 1/12, pH 9, nhiệt độ 30 °C, nồng độ ethanol 65%). Luận án đã khẳng định khả năng thủy phân các dạng glucoside của phytoestrogen bằng enzyme β-glucosidase và cellulase. Đặc biệt, enzyme cellulase từ Trichoderma reesei C2730 cho hiệu suất thủy phân acetyl-glucoside cao hơn, giúp làm giàu aglycone hiệu quả, tăng hàm lượng aglycone tổng lên 8 lần so với bột phôi đậu tương ban đầu. Cao phytoestrogen aglycone tinh sạch thu được có độ tinh sạch 82,39% và hàm lượng aglycone chiếm 87,1%.
Về hoạt tính sinh học, các cao chiết phytoestrogen aglycone tinh sạch cho thấy khả năng chống oxy hóa mạnh nhất (IC50 DPPH là 0,763 ± 0,016 mg/ml và IC50 khử sắt là 1,248 ± 0,024 mg/ml). Thử nghiệm in vivo trên chuột cái BALB/c chỉ ra rằng cả cao phytoestrogen tổng và aglycone thô đều có khả năng cải thiện các đặc tính sinh lý nữ trên mô hình chuột bị teo buồng trứng do hóa chất VCD, bao gồm tăng khối lượng tử cung, số lượng nang sơ cấp và hàm lượng estradiol trong huyết thanh.
Đề tài này có ý nghĩa khoa học quan trọng khi đóng góp dữ liệu đầy đủ về 12 thành phần phytoestrogen từ phôi hạt và khẳng định cơ sở khoa học cho việc làm giàu aglycone. Về thực tiễn, nghiên cứu mở ra tiềm năng ứng dụng phôi đậu tương, một phụ phẩm nông nghiệp, trong sản xuất các chế phẩm bổ sung dinh dưỡng, thực phẩm chức năng, mỹ phẩm và dược phẩm, đặc biệt cho phụ nữ tiền mãn kinh và mãn kinh. Tính mới của đề tài nằm ở việc đây là công trình nghiên cứu có hệ thống đầu tiên tại Việt Nam về nguồn nguyên liệu này và đề xuất sử dụng enzyme cellulase để làm giàu aglycone hiệu quả.