NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ TÁC DỤNG SINH HỌC CỦA CÂY XÁO TAM PHÂN (PARAMIGNYA TRIMERA (OILV.) GUILL.) VÀ CÂY NHÓ ĐÔNG (MORINDA LONGISSIMA Y. Z. RUAN)
Hóa học các hợp chất thiên nhiên
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng sinh học của cây Xáo tam phân (Paramignya trimera (Oliv.) Guill.) và cây Nhó đông (Morinda longissima Y. Z. Ruan)" tập trung vào việc khảo sát hai loài cây thuốc truyền thống được sử dụng để điều trị các bệnh về gan tại Việt Nam. Cây Xáo tam phân, một loài đặc hữu ở miền Nam, được biết đến với công dụng chữa các bệnh về gan, đặc biệt là xơ gan. Cây Nhó đông, phân bố chủ yếu ở miền Bắc, được sử dụng để chữa các bệnh về gan, viêm và phù nề. Do đó, việc nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng sinh học của chúng được đánh giá là quan trọng và cần thiết.
Mục tiêu chính của luận án là phân lập và xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất từ thân và rễ của cả hai loài, đồng thời nghiên cứu tác dụng bảo vệ gan và kháng virus viêm gan B (HBV) của các cao chiết và các hợp chất tinh khiết. Công trình đã tiến hành đánh giá tác dụng sinh học của các cao chiết tổng, phân lập và xác định cấu trúc các hợp chất, sau đó đánh giá tác dụng của một số hợp chất sạch.
Các kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng, từ thân và rễ cây Xáo tam phân, đã phân lập và xác định cấu trúc của 10 hợp chất, trong đó có 6 hợp chất mới được công bố lần đầu tiên, đáng chú ý là hai biscoumarin monoterpen glycoside liên kết monoterpen (paratrimerin A (PT-8) và paratrimerin B (PT-9)) lần đầu tiên được phân lập từ tự nhiên. Từ thân và rễ cây Nhó đông, đã phân lập và xác định cấu trúc của 22 hợp chất, bao gồm 12 anthraquinone và 3 hợp chất glycoside mới (morinlongoside A (ML-13), morinlongoside B (ML-14) và morinlongoside C (ML-15)).
Về tác dụng sinh học, các cao chiết etanol và nước từ thân rễ Nhó đông cho thấy khả năng kháng HBV in vitro bằng cách làm giảm mức độ biểu hiện HBsAg trên tế bào HepG2.2.15. Cao nước và cao metanol rễ Xáo tam phân đã chứng minh tác dụng bảo vệ gan trên mô hình chuột bị nhiễm độc paracetamol, với cao metanol có hiệu quả tương đương silymarin. Ba hợp chất anthraquinone từ Nhó đông (morindone (ML-8), damnacanthal (ML-1), rubiadin (ML-5)) cũng thể hiện hoạt tính ức chế HBV in vitro. Hợp chất ostruthin (PT-1) từ Xáo tam phân cho tác dụng bảo vệ gan toàn diện, tương đương silymarin, trong khi ninhvanin (PT-2) cũng góp phần giảm tổn thương gan.
Luận án đã đóng góp mới bằng việc nghiên cứu hệ thống thành phần hóa học và tác dụng sinh học của hai loài cây này lần đầu tiên trên thế giới, phát hiện các hợp chất mới và xác định các hoạt tính sinh học tiềm năng, mở ra hướng nghiên cứu sâu hơn về cơ chế hoạt động và ứng dụng điều trị các bệnh về gan.