NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN BỘ SINH PHẨM MULTIPLEX REALTIME PCR PHÁT HIỆN MỘT SỐ TÁC NHÂN GÂY NHIỄM KHUẨN BỆNH VIỆN VÀ KHẢO SÁT TÍNH KHÁNG KHÁNG SINH
Chuyên ngành: Công nghệ Sinh học
Mã số: 9.42.02.01
Nhiễm khuẩn bệnh viện (NKBV) là một thách thức y tế toàn cầu, gây ra bởi nhiều loại vi khuẩn Gram dương, Gram âm, nấm và ký sinh trùng. Các phương pháp phát hiện truyền thống như nuôi cấy vi sinh vật thường tốn thời gian (1-5 ngày) và có thể không cho kết quả chính xác hoàn toàn. Việc phát hiện DNA của vi khuẩn trong mẫu bệnh phẩm được xem là phương pháp có độ nhạy, chính xác cao và thời gian nhanh chóng, có ý nghĩa lớn trong chẩn đoán và điều trị NKBV.
Luận án này được thực hiện nhằm mục tiêu phát triển bộ sinh phẩm multiplex realtime PCR có độ nhạy và độ đặc hiệu cao để xác định nhanh chóng các tác nhân gây NKBV, từ đó hỗ trợ bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp, tăng cơ hội cứu sống bệnh nhân và giảm chi phí. Các mục tiêu cụ thể bao gồm phân lập và định danh các chủng vi khuẩn NKBV phổ biến, phát triển bộ sinh phẩm multiplex realtime PCR phát hiện đồng thời 5 tác nhân vi khuẩn thường gặp (Acinetobacter baumannii, Klebsiella pneumoniae, Escherichia coli, Pseudomonas aeruginosa và Staphylococcus aureus), và khảo sát tính kháng kháng sinh cũng như sự tồn tại gen mã hóa beta-lactamase phổ rộng (ESBLs) của Escherichia coli.
Nghiên cứu đã tiến hành trên 1434 mẫu bệnh phẩm, phân lập được 318 chủng vi khuẩn gây bệnh, trong đó vi khuẩn Gram âm chiếm 85,5% và Gram dương chiếm 10,6%. Các tác nhân phổ biến nhất là A. baumannii (32,9%), K. pneumoniae (16,9%), E. coli (11,4%), S. aureus (7,5%) và P. aeruginosa (5,1%). Trình tự gen 16S rARN đã xác nhận độ chính xác của 97 chủng phân lập.
Bộ sinh phẩm multiplex realtime PCR đã được phát triển thành công để phát hiện đồng thời 5 tác nhân NKBV nêu trên. Bộ sinh phẩm này đạt độ nhạy 97,6% và độ đặc hiệu 96,8% trên mẫu bệnh phẩm, với ngưỡng phát hiện là 10³ vi khuẩn/ml và có độ ổn định cao trong 6 tháng bảo quản ở -20°C. Các gen đích và cặp mồi/mẫu dò đã được thiết kế và kiểm tra độ đặc hiệu, đảm bảo không có phản ứng chéo hay ức chế lẫn nhau.
Về tính kháng kháng sinh, nghiên cứu đã chỉ ra tỷ lệ kháng cao ở các chủng vi khuẩn phân lập. Acinetobacter spp. kháng trên 91,7% với cephalosporin thế hệ 3, 4 và 75% với carbapenem, nhưng nhạy cảm 100% với polymycin B và colistin. P. aeruginosa thể hiện đa kháng nhưng ở mức độ thấp hơn (<57%), nhạy 73,9% với carbapenem và 100% với polymycin B, colistin. E. coli và K. pneumoniae kháng cao với cephalosporin (42,5%-60,5%), trong khi S. aureus kháng penicillin (95%), cephalosporin, methicilline và carbapenem (62,5%), nhưng nhạy 100% với vancomycin. Nghiên cứu cũng xác định sự tồn tại của các gen mã hóa beta-lactamase phổ rộng (CTX-M, SHV, TEM) ở E. coli với độ tương đồng 99-100% so với các gen đã công bố.
Công trình này là nghiên cứu đầu tiên ở Việt Nam phát triển một cách hệ thống bộ sinh phẩm multiplex realtime PCR cho NKBV, mang lại giá trị khoa học và thực tiễn cao, góp phần chẩn đoán và điều trị hiệu quả hơn các ca nhiễm khuẩn bệnh viện.