NGHIÊN CỨU PHÂN BỐ, ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC, SINH THÁI, ĐỘ NHẠY CẢM VỚI HÓA CHẤT DIỆT CÔN TRÙNG CỦA Aedes VÀ HIỆU LỰC CỦA NẾN XUA MUỖI NIMPE TẠI HÀ NỘI VÀ THANH HÓA
Côn trùng học (Mã số: 942 01 06)
Luận án này tập trung nghiên cứu toàn diện về muỗi Aedes, tác nhân truyền bệnh sốt xuất huyết Dengue (SXHD), một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng tại Việt Nam. Với việc SXHD chưa có vắc-xin hay thuốc điều trị đặc hiệu, các biện pháp kiểm soát véc-tơ truyền bệnh là vô cùng quan trọng. Đề tài được thực hiện với ba mục tiêu chính.
Mục tiêu đầu tiên là xác định phân bố, một số đặc điểm sinh học và sinh thái của hai loài muỗi Aedes aegypti và Aedes albopictus tại các quận, huyện thuộc Hà Nội và tỉnh Thanh Hóa trong giai đoạn 2019-2020. Nghiên cứu cho thấy cả hai loài đều hiện diện tại các điểm khảo sát, ngoại trừ Ae. aegypti không được phát hiện tại huyện Hoằng Hóa (Thanh Hóa). Về tập tính trú đậu, Ae. aegypti chủ yếu trú trong nhà (94,4%), đặc biệt trên quần áo (65,6%) và trong phòng ngủ (70,2%), trong khi Ae. albopictus lại ưa trú đậu ngoài nhà (95,9%), chủ yếu quanh ổ bọ gậy (81,3%). Cả hai loài đều tập trung ở độ cao 1-2 mét. Hoạt động đốt mồi của Ae. aegypti mạnh nhất vào buổi sáng (7-8 giờ) và chiều (17-18 giờ), còn Ae. albopictus có đỉnh hoạt động vào sáng (8-9 giờ) và chiều (18-19 giờ). Luận án cũng cung cấp dữ liệu về chu kỳ phát triển và khả năng sinh sản của từng loài.
Mục tiêu thứ hai nhằm xác định độ nhạy cảm của muỗi Aedes aegypti và Aedes albopictus với các hóa chất diệt côn trùng. Kết quả chỉ ra rằng Ae. aegypti tại Hà Nội và Thanh Hóa đã phát triển tính kháng với hầu hết các hóa chất nhóm pyrethroid (deltamethrin, permethrin, alphacypermethrin, lambdacyhalothrin). Ngược lại, Ae. albopictus vẫn duy trì độ nhạy cảm với nhóm hóa chất này ở đa số các điểm nghiên cứu. Phân tích kiểu gen kháng Kdr cho thấy sự hiện diện của kiểu gen đồng hợp tử 1016VV/1534CC, tuy nhiên mối liên hệ trực tiếp với hiện tượng kháng hóa chất chưa được làm rõ.
Mục tiêu cuối cùng là đánh giá hiệu lực của nến xua muỗi NIMPE chứa transfluthrin 2%. Trong môi trường phòng thí nghiệm, nến NIMPE đạt hiệu lực xua diệt muỗi 100% đối với cả hai loài Aedes sau 24 giờ. Tại thực địa tỉnh Thanh Hóa, hiệu quả xua muỗi Aedes đạt 89,48%. Đặc biệt, nến xua muỗi NIMPE được đánh giá là an toàn cho người sử dụng, với chỉ 1% trường hợp ghi nhận tác dụng phụ nhẹ (hắt hơi) và được cộng đồng chấp nhận hoàn toàn (100%).
Những đóng góp mới của luận án bao gồm việc cập nhật số liệu về phân bố, đặc điểm sinh học, sinh thái của muỗi Aedes tại Hà Nội và Thanh Hóa trong giai đoạn 2019-2020, lần đầu áp dụng kỹ thuật thử nhạy cảm theo USCDC tại Việt Nam, và chứng minh hiệu quả cũng như tính an toàn của nến xua muỗi NIMPE. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp khoa học và kỹ thuật hiện đại, đảm bảo độ chính xác và tin cậy cao, cung cấp cơ sở khoa học quan trọng để phát triển các chiến lược phòng chống SXHD hiệu quả.