Nghiên cứu về hình thái sọ và não bộ theo tuổi và giới ở người Việt Nam
Khoa học Thần kinh Y học
Nghiên cứu này tập trung vào việc giải quyết khoảng trống trong hiểu biết về những thay đổi hình thái sọ và não bộ theo tuổi và giới tính ở người Việt Nam. Đây là thông tin thiết yếu để đối chiếu với các biến đổi trong bệnh lý hệ thần kinh như Alzheimer, tâm thần phân liệt, cũng như trong quá trình lão hóa và các vấn đề y xã hội học liên quan đến chấn thương đầu hoặc biến dạng bệnh lý.
Phương pháp nghiên cứu sử dụng hình ảnh cộng hưởng từ (MRI) não, cụ thể là cộng hưởng từ cấu trúc (sMRI), được thực hiện trên một số lượng lớn người trưởng thành thuộc nhiều độ tuổi, cả nam và nữ. Dữ liệu hình ảnh được phân tích để xác định các thông số về kích thước và thể tích, bao gồm thể tích nội sọ (TTNS), thể tích não chung, và thể tích chất trắng bán cầu đại não. Các phân tích thống kê được tiến hành bằng phần mềm SPSS 22.0, với mức ý nghĩa p < 0,05.
Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng thể tích nội sọ (TTNS) ở nam giới (trung bình 1536,58 ± 103,46 cm³) lớn hơn đáng kể so với nữ giới (trung bình 1387,35 ± 96,72 cm³, p < 0,001). TTNS ở nam giới không có sự khác biệt rõ rệt giữa các nhóm tuổi, nhưng ở nữ giới lại có xu hướng giảm dần theo tuổi. Sau khi hiệu chỉnh theo TTNS, thể tích não chung ở nữ giới có phần lớn hơn ở nam giới, và thể tích não chung giảm theo tuổi ở cả hai giới.
Các phương trình hồi quy cho thể tích não chung cũng được xây dựng, cho thấy tương quan nghịch với tuổi ở cả nam (0,65 × TTNS - 2,24 × Tuổi + 213,61) và nữ (0,69 × TTNS - 1,13 × Tuổi + 111,50), với R² đều cao (0,77 và 0,76) và p < 0,001. Đối với thể tích chất trắng bán cầu đại não, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai giới tính (nam: 457,31 ± 2,61 cm³, nữ: 459,72 ± 2,43 cm³, p = 0,54) cũng như ở các bán cầu và thùy não cụ thể. Những phát hiện này cung cấp dữ liệu cơ bản quan trọng về hình thái não bộ của người Việt Nam theo tuổi và giới, làm cơ sở cho các nghiên cứu lâm sàng và chẩn đoán bệnh lý thần kinh.