info@luanan.net.vn
VIP Luận án DOC

Luận án Nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật tăng năng suất đậu tương vụ Hè Thu tại Thái Nguyên

Năm2021
Lĩnh vựcNông - Lâm - Ngư
Ngôn ngữTiếng Việt, Tiếng Anh

Mô tả tài liệu

Tên luận án:

NGHIÊN CỨU MỘT SỐ BIỆN PHÁP KỸ THUẬT TĂNG NĂNG SUẤT ĐẬU TƯƠNG VỤ HÈ THU TẠI THÁI NGUYÊN

Ngành:

Khoa học Nông nghiệp

Tóm tắt nội dung tài liệu:

Luận án "Nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật tăng năng suất đậu tương vụ Hè Thu tại Thái Nguyên" của Phạm Thị Thu Huyền, được hoàn thành tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên vào năm 2021 dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Trần Văn Điền. Đề tài tập trung vào việc cải thiện năng suất cây đậu tương (Glycine max), một loại cây trồng có giá trị cao về dinh dưỡng và kinh tế, trong bối cảnh diện tích và sản lượng đậu tương của Việt Nam và tỉnh Thái Nguyên liên tục giảm, trong khi trên thế giới lại gia tăng.

Nghiên cứu đã tuyển chọn thành công giống đậu tương ĐT51, có thời gian sinh trưởng 90-93 ngày, sinh trưởng tốt, chiều cao cây trung bình, số cành cấp 1 đạt 2,5-3,5 cành/cây, mức nhiễm sâu bệnh hại thấp, khả năng chống đổ tốt và năng suất đạt 2,4-2,6 tấn/ha, cho thấy sự phù hợp để mở rộng diện tích gieo trồng vụ Hè Thu tại Thái Nguyên. Đồng thời, các biện pháp kỹ thuật phù hợp và hiệu quả sản xuất cũng đã được xác định. Các vật liệu nghiên cứu bao gồm chế phẩm nano G3 chứa nhiều nguyên tố vi lượng và chất điều hòa sinh trưởng, cùng dung dịch phân bón lá nano A4.

Về phương pháp, đề tài được thực hiện từ tháng 12/2014 đến tháng 12/2018, bao gồm điều tra, đánh giá tình hình sản xuất đậu tương vụ Hè Thu tại Thái Nguyên thông qua 120 phiếu phỏng vấn hộ nông dân. Các chỉ tiêu nghiên cứu và theo dõi đa dạng, gồm sinh trưởng-phát triển, sinh lý, khả năng chống chịu, các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất, cũng như tính hiệu quả kinh tế của các biện pháp kỹ thuật.

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng thời gian sinh trưởng của các giống đậu tương thí nghiệm vụ Hè Thu dao động từ 81 đến 101 ngày. Chiều cao cây và chiều cao đóng quả có sự khác biệt có ý nghĩa giữa các giống, với giống DT2008 và DT2001 thường có chiều cao vượt trội. Về tình hình sâu bệnh, các giống đều bị nhiễm sâu cuốn lá và sâu đục quả ở mức độ nhẹ, trong khi bệnh gỉ sắt xuất hiện ở các mức độ khác nhau, với giống DT2008 bị nhiễm nặng nhất. Năng suất thực thu (NSTT) phụ thuộc vào yếu tố giống, dao động từ 1,55 – 2,51 tấn/ha, và có xu hướng giảm khi gieo trồng muộn. Giống ĐT51 và DT2001 thể hiện số quả chắc/cây cao nhất và ổn định qua các năm thí nghiệm.

Mục lục chi tiết:

  • 2.2. Nội dung nghiên cứu

  • 2.3. Phương pháp nghiên cứu

    • 2.3.1. Điều tra, đánh giá tình hình sản xuất đậu tương vụ Hè Thu tại Thái Nguyên

  • 2.4.2. Các chỉ tiêu nghiên cứu và phương pháp theo dõi

  • 2.4.3. Tính hiệu quả kinh tế của các biện pháp kỹ thuật

  • 2.5. Phương pháp xử lý số liệu

  • Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

    • 3.1. Kết quả điều tra tình hình sản xuất đậu tương Hè – Thu tại Thái Nguyên

    • 3.2.1. Các giai đoạn sinh trưởng, phát triển của các giống đậu tương thí nghiệm

Tài liệu liên quan