NGHIÊN CỨU KỸ THUẬT ĐIỆN HOÁ CAO ÁP TẠO PLASMA ĐIỆN CỰC ỨNG DỤNG ĐỂ PHÂN HUỶ AXÍT 2,4-DICHLOROPHENOXYACETIC VÀ AXÍT 2,4,5-TRICHLOROPHENOXYACETIC TRONG MÔI TRƯỜNG NƯỚC
Kỹ thuật hoá học
Luận án "NGHIÊN CỨU KỸ THUẬT ĐIỆN HOÁ CAO ÁP TẠO PLASMA ĐIỆN CỰC ỨNG DỤNG ĐỂ PHÂN HUỶ AXÍT 2,4-DICHLOROPHENOXYACETIC VÀ AXÍT 2,4,5-TRICHLOROPHENOXYACETIC TRONG MÔI TRƯỜNG NƯỚC" tập trung giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường nước do axit 2,4-D và 2,4,5-T gây ra, vốn là thành phần tồn dư của chất độc da cam/dioxin và thuốc trừ cỏ. Đề tài ứng dụng kỹ thuật điện hóa cao áp tạo plasma điện cực để xử lý các hợp chất này.
Nghiên cứu đã khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành plasma trên các điện cực đồng, sắt, volfram, bao gồm điện áp, khoảng cách điện cực, độ dẫn điện, pH, nhiệt độ dung dịch, và bản chất/kích thước điện cực, từ đó kiểm soát được sự xuất hiện của plasma. Quá trình tạo plasma điện hóa tạo ra các tác nhân oxi hóa mạnh như H2O2 và gốc tự do OH•. Đặc biệt, điện cực sắt có khả năng tạo hạt nano Feº, có thể kết hợp với H2O2 để xúc tác hình thành gốc OH• thông qua phản ứng Fenton, và việc thổi khí cũng tăng cường lượng gốc OH•.
Dưới điều kiện tối ưu trên điện cực sắt (điện áp 5 kV, khoảng cách điện cực 300 mm, nhiệt độ 30°C, pH 6, độ dẫn điện 38 µS/cm, lưu lượng khí 500 mL/phút), hiệu suất phân hủy 2,4-D đạt đến 99,98% và 2,4,5-T đạt 99,83% sau 120 phút. Tỷ lệ khoáng hóa đạt 65,6% đối với 2,4-D và 60,8% đối với 2,4,5-T, cho thấy sự chuyển hóa hiệu quả thành CO2 và H2O. Động học phân hủy được xác định theo đường giả định bậc 1. Các sản phẩm trung gian (chlorophenol, axit hữu cơ mạch thẳng) và sản phẩm cuối cùng (CO2, H2O) đã được xác định bằng GC-MS, làm cơ sở đề xuất cơ chế phân hủy hoàn toàn.
Những đóng góp mới của luận án bao gồm việc nghiên cứu toàn diện ảnh hưởng của các yếu tố kỹ thuật đến quá trình tạo plasma và hiệu quả phân hủy, bước đầu xác định sản phẩm trung gian, đề xuất cơ chế và tính toán động học. Hướng nghiên cứu tiếp theo tập trung vào xúc tác plasma, tối ưu hóa điều kiện phản ứng để tiết kiệm năng lượng và phát triển mô hình pilot.