info@luanan.net.vn
Luận án DOC

Luận án Nghiên cứu kết quả xạ trị điều biến liều với Collimator đa lá trên bệnh nhân ung thư vú giai đoạn I-II đã được phẫu thuật bảo tồn

Năm2021
Lĩnh vựcY tế - Sức khoẻ
Ngôn ngữTiếng Việt, Tiếng Anh

Mô tả tài liệu

Tên luận án:

NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ XẠ TRỊ ĐIỀU BIẾN LIỀU VỚI COLIMATOR ĐA LÁ TRÊN BỆNH NHÂN UNG THƯ VÚ GIAI ĐOẠN I-II ĐÃ ĐƯỢC PHẪU THUẬT BẢO TỒN

Ngành:

Ung thư

Tóm tắt nội dung tài liệu:

Luận án "Nghiên cứu kết quả xạ trị điều biến liều với collimator đa lá trên bệnh nhân ung thư vú giai đoạn I-II đã được phẫu thuật bảo tồn" được thực hiện nhằm đánh giá hiệu quả và an toàn của phương pháp xạ trị điều biến liều (F-IMRT) trong điều trị bổ trợ ung thư vú giai đoạn I-II sau phẫu thuật bảo tồn. Ung thư vú là bệnh lý thường gặp ở phụ nữ, với xạ trị bổ trợ đóng vai trò quan trọng trong việc giảm tái phát. Tuy nhiên, kỹ thuật xạ trị 3D truyền thống còn tồn tại các tác dụng phụ cấp tính và muộn. F-IMRT, dựa trên nguyên lý hoạt động của collimator đa lá, được kỳ vọng sẽ tối ưu hóa kế hoạch xạ trị, tập trung liều tại thể tích điều trị và hạn chế liều tới các tổ chức lành.

Nghiên cứu được thực hiện trên 103 bệnh nhân nữ ung thư vú giai đoạn T1-2 N0-1 M0 đã phẫu thuật bảo tồn tại Bệnh viện K từ tháng 02/2016 đến 06/2020. Luận án gồm 112 trang với 4 chương chính, 25 bảng, 16 hình và 14 biểu đồ, cùng 162 tài liệu tham khảo.

Kết quả nghiên cứu cho thấy F-IMRT là phương pháp an toàn và hiệu quả. Về phân bố liều xạ, F-IMRT giúp phân bố liều đồng đều hơn trong thể tích đích và giảm đáng kể liều tới các cơ quan nguy cấp như tim, phổi cùng bên và da so với kỹ thuật xạ trị 3D. Cụ thể, các chỉ số Dmax, Dmean, V95, V80, V20 của phổi và tim trong kế hoạch F-IMRT đều thấp hơn so với 3D (p < 0,05).

Về kết quả sống thêm, trung vị thời gian sống thêm không bệnh (DFS) ước tính là 49,1 tháng (95% CI 47,5-50,7). Tỷ lệ sống thêm không bệnh 1, 2, 3, 4 năm lần lượt là 97,1%; 97,1%; 96,0%; 93%. Có 5 bệnh nhân (4,9%) tái phát, chủ yếu ở xương, gan, phổi và tại chỗ. Trung vị thời gian sống thêm toàn bộ (OS) ước tính là 50,4 tháng (95% CI 49,6-51,2), với tỷ lệ sống thêm toàn bộ 1, 2, 3, 4 năm là 100%; 99%; 99%; 95,5%. Thời gian sống thêm không bệnh có liên quan đến độ mô học với sự khác biệt có ý nghĩa thống kê, nhưng không có mối liên quan có ý nghĩa thống kê với tuổi, giai đoạn, di căn hạch, tình trạng thụ thể nội tiết và HER2.

Về tác dụng không mong muốn, kết quả thẩm mỹ đạt 80,2% (đẹp chiếm 37,6%, tốt 20,8%, trung bình 21,8%). Tác dụng phụ cấp tính trên da chủ yếu là viêm da độ 1 (52,4%), độ 2 (24,3%), độ 3 (21,4%), không có độ 4. Có 32% bệnh nhân đau rát và 12,6% ngứa. Về tác dụng phụ muộn, xạm da (12,9%), thay đổi màu da (55,4%), cứng da (21,8%), đau nhói (21,8%), ngứa (16,8%) và phù bạch huyết độ I (11,9%) là các biểu hiện thường gặp. Tỷ lệ viêm phổi cấp độ 1-2 là 1,9% và viêm phổi muộn độ 1-2 là 4,95%. Đặc biệt, không có trường hợp nào biểu hiện độc tính tim do tia xạ.

Luận án khẳng định xạ trị F-IMRT với collimator đa lá là phương pháp điều trị bổ trợ hiệu quả, an toàn cho bệnh nhân ung thư vú giai đoạn I-II sau phẫu thuật bảo tồn, giúp giảm tác dụng phụ và cải thiện kết quả thẩm mỹ. Nghiên cứu khuyến nghị cân nhắc sử dụng phương pháp này thay thế xạ trị 3D truyền thống và cần theo dõi dài hạn hơn để đánh giá toàn diện hiệu quả.

Tài liệu liên quan