NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ CHE TỦY RĂNG TRỰC TIẾP CỦA XI MĂNG CALCI SILICAT
RĂNG - HÀM - MẶT
Luận án tiến sĩ này tập trung nghiên cứu hiệu quả của phương pháp che tủy răng trực tiếp (CTTT) sử dụng hai loại vật liệu xi măng calci silicat là Mineral Trioxide Aggregate (MTA) và Biodentine (BD) nhằm bảo tồn sự sống tủy răng vĩnh viễn. Nghiên cứu được thực hiện do tiềm năng tái sinh cao của tủy răng và sự cần thiết của việc duy trì sự sống cho các răng bị tổn thương, đồng thời nhận thấy sự hạn chế của các nghiên cứu về calci silicat trong CTTT tại Việt Nam.
Mục tiêu của nghiên cứu là đánh giá các triệu chứng lâm sàng, cảm giác đau, sự thay đổi trên phim X quang (quanh chóp và CBCT) về cầu ngà tủy, kích thước và mật độ cầu ngà sau khi CTTT với MTA và BD ở các thời điểm 9-12 tuần và 13-16 tuần. Đồng thời, nghiên cứu cũng đánh giá mô học về sự hiện diện vi khuẩn, đặc điểm viêm và cầu ngà sau 9-12 tuần, và tỷ lệ thành công tổng thể (lâm sàng, X quang, mô học) của hai vật liệu.
Đây là nghiên cứu toàn diện đầu tiên tại Việt Nam về CTTT, cung cấp cái nhìn rõ ràng hơn về hiệu quả lâm sàng và cận lâm sàng của MTA và BD. Nghiên cứu đã ghi nhận sự vượt trội trong hình thành cầu ngà sửa chữa ở nhóm BD so với MTA, mặc dù sự khác biệt không phải lúc nào cũng có ý nghĩa thống kê. Một đặc điểm đáng lưu ý là tất cả các trường hợp tủy vẫn sống trong thời gian nghiên cứu, bất kể có hay không hiện diện mô khoáng hóa điển hình trên X quang hay các minh chứng mô học về viêm tiến triển.
Kết quả lâm sàng cho thấy 100% răng có đáp ứng tủy bình thường và không có dấu hiệu bệnh lý nha chu. Tỷ lệ không đau khi gõ dọc đạt 90,9-100% sau 9-16 tuần. Đánh giá X quang không phát hiện sang thương quanh chóp hoặc nội ngoại tiêu. Trên cả phim quanh chóp và CBCT, BD cho thấy độ dày và thể tích cầu ngà trung bình lớn hơn đáng kể so với MTA tại một số thời điểm. Về mặt mô học, 100% mẫu không có vi khuẩn và viêm, 91,67% có hình thành mô khoáng hóa sửa chữa, và 72,7% có hình ảnh tế bào dạng nguyên bào ngà hoặc nguyên bào sợi gần cầu ngà. Tỷ lệ thành công chung trên lâm sàng và cận lâm sàng của hai nhóm MTA và BD không có sự khác biệt đáng kể.
Tóm lại, sau 9-16 tuần CTTT, MTA và BD đều cho thấy hiệu quả cao trong việc bảo tồn tủy sống, với tỷ lệ thành công tương tự nhau trên các khía cạnh lâm sàng, X quang và mô học, khẳng định chúng là những lựa chọn tốt cho thủ thuật điều trị CTTT.