Không có thông tin về tên luận án trong văn bản được cung cấp.
Không có thông tin về ngành trong văn bản được cung cấp.
Tài liệu này trình bày nghiên cứu về sa trực tràng toàn bộ (STTTB) ở người lớn, một bệnh lành tính, hiếm gặp với nguyên nhân chưa được hiểu rõ hoàn toàn. Mặc dù có nhiều phương pháp phẫu thuật điều trị, việc áp dụng cụ thể cho từng nhóm bệnh nhân vẫn đang được nghiên cứu do mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Phẫu thuật nội soi (PTNS) khâu treo trực tràng ụ nhô, có hoặc không sử dụng mảnh ghép, được đánh giá là phương pháp hiệu quả với tỷ lệ tử vong thấp (0-3%) và tái phát thấp (0-10%), đồng thời mang lại lợi ích như ít đau sau mổ, thời gian nằm viện ngắn và hồi phục nhanh hơn so với mổ mở.
Nghiên cứu được thực hiện trên 77 trường hợp STTTB được điều trị bằng PTNS khâu treo trực tràng ụ nhô, với thời gian theo dõi trung bình 52,4 tháng. Đối tượng nghiên cứu bao gồm bệnh nhân STTTB được phẫu thuật tại bệnh viện, sử dụng các trang thiết bị vô cảm và dụng cụ PTNS. Các chỉ tiêu nghiên cứu tập trung vào đặc điểm bệnh sa trực tràng như giới tính, chỉ số BMI, số lần sinh con (đối với nữ), thời gian phát bệnh và tiền sử.
Kết quả cho thấy tuổi trung bình của bệnh nhân là 60,8 ± 17,4 tuổi, với tỷ lệ nữ/nam là 1,08. Chỉ số BMI trung bình là 21,08 ± 2,93. Nhiều bệnh nhân có các bệnh lý kèm theo như sa sàn chậu, sa sinh dục, tổn thương cơ thắt hậu môn và sa bàng quang. Thời gian trung bình từ khi phát bệnh đến lúc vào viện là 72,2 tháng. Các triệu chứng lâm sàng nổi bật bao gồm táo bón (67,5%), đại tiện không tự chủ (28,6%) và đại tràng chậu hông dài (41,6%). Chiều dài khối sa trung bình là 6,3 ± 3,5 cm.
Về kỹ thuật phẫu thuật, thời gian mổ trung bình là 135,9 ± 51,5 phút, với phương pháp có sử dụng mảnh ghép thường kéo dài hơn. Các tai biến sớm sau phẫu thuật ghi nhận chảy máu ụ nhô (2,6%) và thủng trực tràng (1,3%). Thời gian điều trị trung bình là 5,4 ± 1,9 ngày.
Kết quả theo dõi xa cho thấy 9 bệnh nhân (11,7%) tái phát sa trực tràng, trong đó 7 trường hợp tái phát trong vòng 12 tháng đầu. Táo bón sau mổ (88,9% ở nhóm tái phát) được xác định có liên quan đến tái phát. Tổng thể, 71,4% bệnh nhân đạt kết quả tốt (không tái phát, không tai biến/biến chứng), 16,8% đạt kết quả vừa (không tái phát nhưng có tai biến/biến chứng), và 11,7% đạt kết quả xấu (tái phát sau mổ).
Nghiên cứu kết luận rằng PTNS khâu treo trực tràng ụ nhô có tính khả thi cao, an toàn và hiệu quả, với ít tai biến và biến chứng.