Nghiên cứu cơ sở khoa học phục vụ cho việc sinh sản nhân tạo cá nác [BoleophthalMUS PECTINIROSTRIS (LINNAEUS, 1758)]
Thủy sinh vật học
Luận án này tập trung vào việc nghiên cứu cơ sở khoa học nhằm phục vụ cho quá trình sinh sản nhân tạo cá nác (Boleophthalmus pectinirostris), một loài cá đặc sản có giá trị kinh tế cao nhưng nguồn lợi tự nhiên đang suy giảm nghiêm trọng tại Việt Nam. Tình trạng suy giảm này do khai thác quá mức, sử dụng ngư cụ hủy diệt, và ô nhiễm môi trường, trong khi nhu cầu thị trường trong nước và quốc tế (đặc biệt là Trung Quốc) ngày càng tăng.
Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định các yếu tố môi trường sống chủ yếu và đặc điểm sinh học sinh sản của cá nác ngoài tự nhiên, từ đó cung cấp cơ sở khoa học cơ bản cho việc sản xuất giống nhân tạo. Luận án cũng hướng đến việc đề xuất các biện pháp kỹ thuật để sản xuất cá nác nhân tạo, góp phần cung cấp nguồn giống cho nuôi thương phẩm và bảo tồn nguồn lợi.
Công trình này lần đầu tiên tại Việt Nam mô tả chi tiết các đặc điểm sinh học sinh sản của cá nác, bao gồm mùa sinh sản (từ cuối tháng 3 đến tháng 8 hàng năm), khả năng đẻ nhiều lần, và sức sinh sản (tuyệt đối từ 2.843-6.463 trứng/cá, tương đối trung bình 342 ± 23 trứng/g cá cái). Nghiên cứu đã xác định được liều lượng kích dục tố phù hợp (LRHa3 2µg tiêm sơ bộ và LRHa3 3µg + HCG 1000UI + DOM 5mg/kg cá cái tiêm quyết định) để đạt hiệu quả sinh sản cao nhất. Các yếu tố môi trường tối ưu cho phát triển phôi cá nác cũng được xác định: nhiệt độ từ 25-31°C (thích hợp nhất 28°C) và độ muối từ 15-24‰ (thích hợp nhất 18-21‰).
Đồng thời, luận án đã nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ ương và thức ăn đến tỷ lệ sống và phát triển của ấu trùng. Kết quả cho thấy mật độ ương 40 con/lít là phù hợp nhất, và thức ăn kết hợp gồm P. similis, naupliis copepoda, Lansy, Fippak, Tảo khô cho giai đoạn cá bột lên cá hương; cùng với Copepoda, Artemia và thức ăn tổng hợp cho giai đoạn cá hương lên cá giống, mang lại tỷ lệ sống cao (80,5-81,3%). Dựa trên các kết quả này, 8 giải pháp kỹ thuật và một dự thảo quy trình sản xuất giống nhân tạo cá nác đã được đề xuất.
Những đóng góp của luận án mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn quan trọng, tạo tiền đề vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo về sản xuất giống, nuôi thương phẩm, cũng như bảo tồn và tái tạo nguồn lợi cá nác tại Việt Nam, góp phần phát triển kinh tế và ổn định đời sống cho cư dân ven biển.