Đăng nhập để tải tài liệu không giới hạn
Tham gia 8.000+ người dùng Thư Viện Luận Án
NGHIÊN CỨU BIẾN ĐỔI NỒNG ĐỘ VÀ GIÁ TRỊ TIÊN LƯỢNG CỦA TROPONIN T SIÊU NHẠY TRONG TIÊN LƯỢNG LƯU LƯỢNG TIM THẤP, KẾT QUẢ SỚM SAU SỬA TOÀN BỘ TỨ CHỨNG FALLOT Ở BỆNH NHI
Gây mê hồi sức (Mã số: 62720121)
Luận án tập trung nghiên cứu sự biến đổi nồng độ troponin T siêu nhạy (hs-TnT) và giá trị tiên lượng của nó đối với hội chứng lưu lượng tim thấp (LLTT) cùng các kết quả sớm sau phẫu thuật sửa toàn bộ tứ chứng Fallot (TOF) ở bệnh nhi. Tứ chứng Fallot là một bệnh tim bẩm sinh phức tạp, đặc trưng bởi bốn tổn thương giải phẫu chính: thông liên thất, hẹp đường ra thất phải, dày thất phải và động mạch chủ cưỡi ngựa. Phẫu thuật sửa chữa toàn bộ TOF, đặc biệt khi có sự hỗ trợ của máy tuần hoàn ngoài cơ thể (THNCT), có thể gây tổn thương cơ tim và ảnh hưởng huyết động, nhất là ở trẻ em. Hội chứng LLTT là một biến chứng nghiêm trọng và đa dạng của tình trạng giảm tưới máu mô sau phẫu thuật tim, thường khó chẩn đoán chính xác ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Hs-TnT được coi là một dấu ấn sinh học nhạy cảm, cho phép phát hiện sớm mức độ tổn thương cơ tim, từ đó hỗ trợ các nhà lâm sàng đưa ra phương án điều trị kịp thời và phù hợp.
Nghiên cứu này là một công trình tiến cứu, mô tả đầu tiên tại Việt Nam, được thực hiện trên 126 bệnh nhi mắc tứ chứng Fallot dưới 16 tuổi, đã trải qua phẫu thuật sửa toàn bộ với THNCT tại Trường Đại học Y Hà Nội từ tháng 01/2014 đến tháng 10/2017. Các tiêu chuẩn chọn và loại trừ bệnh nhân được xác định rõ ràng, và quy trình nghiên cứu bao gồm chẩn đoán lâm sàng, siêu âm Doppler qua thành ngực, thông tim và chụp buồng tim nếu có chỉ định, cùng với các xét nghiệm huyết học, điện tim và X-quang. Kỹ thuật gây mê - phẫu thuật - hồi sức được thực hiện theo phác đồ chuẩn. Các biến số được thu thập bao gồm nồng độ hs-TnT tại các thời điểm khác nhau (trước và sau phẫu thuật), các biến chứng tim mạch như tỷ lệ LLTT, việc sử dụng thuốc vận mạch tăng co bóp cơ tim (đánh giá bằng điểm số VIS), và các kết quả sớm sau phẫu thuật như thời gian thở máy, thời gian điều trị hồi sức và thời gian nằm viện.
Kết quả nghiên cứu cho thấy, nồng độ hs-TnT đạt đỉnh 2 giờ sau khi thả kẹp động mạch chủ. Có mối tương quan nghịch giữa nồng độ hs-TnT với cân nặng và tuổi của bệnh nhi trước phẫu thuật. Ngược lại, nồng độ hs-TnT có tương quan thuận với thời gian chạy THNCT và thời gian kẹp động mạch chủ. Tỷ lệ bệnh nhi gặp hội chứng LLTT sau phẫu thuật là 38,1%. Đặc biệt, nồng độ lactate sau phẫu thuật ở nhóm bệnh nhi có hội chứng LLTT cao hơn đáng kể so với nhóm không có LLTT tại các thời điểm nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án là cung cấp đặc điểm biến đổi nồng độ hs-TnT và đánh giá vai trò tiên lượng của nó trong bối cảnh lâm sàng tại Việt Nam, góp phần cải thiện tiên lượng và kết quả điều trị cho bệnh nhi sau phẫu thuật tứ chứng Fallot.
Tải không giới hạn tất cả tài liệu, không cần chờ. Chỉ từ 199.000đ/tháng.
Xem gói hội viên