NGHIÊN CỨU BIẾN ĐỔI HỆ VI SINH ĐƯỜNG RUỘT VÀ HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ TIÊU CHẢY KÉO DÀI Ở TRẺ EM TỪ 3 – 24 THÁNG TUỔI BẰNG LIỆU PHÁP PROBIOTICS TẠI BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG (2022 - 2023)
Bệnh truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới (Mã số: 972.01.09)
Tiêu chảy kéo dài (TCKD) ở trẻ em dưới 5 tuổi vẫn là một thách thức y tế đáng kể tại các quốc gia đang phát triển, gây ra tỷ lệ tử vong cao. Các nghiên cứu gần đây chỉ ra mối liên hệ quan trọng giữa rối loạn hệ vi sinh đường ruột (VSĐR) và tiêu chảy, mở ra hướng tiếp cận mới trong chẩn đoán và điều trị. Tại Việt Nam, các nghiên cứu về TCKD còn hạn chế, đặc biệt là về cơ chế bệnh sinh và phương pháp điều trị hiệu quả.
Luận án này được tiến hành nhằm khám phá sự biến đổi hệ VSĐR và đánh giá hiệu quả của liệu pháp probiotics trong điều trị TCKD ở trẻ em từ 3-24 tháng tuổi tại Bệnh viện Nhi Trung ương (2022-2023), sử dụng công nghệ giải trình tự gen 16S rRNA. Nghiên cứu có ba mục tiêu chính: mô tả đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng; mô tả sự biến đổi hệ VSĐR bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ mới; và đánh giá hiệu quả của liệu pháp probiotics.
Kết quả nghiên cứu khảo sát 158 trẻ cho thấy TCKD phổ biến ở trẻ 3-6 tháng tuổi (57,6%), với tỷ lệ nam giới cao hơn nữ. Các yếu tố nguy cơ bao gồm sinh mổ (72,1%) và tiền sử mẹ mắc bệnh trong thai kỳ (53,8%, chủ yếu là COVID-19). Biểu hiện lâm sàng chính là biếng ăn (67,7%), tần suất đi ngoài 6-7 lần/ngày, phân nhầy và có máu. Cận lâm sàng cho thấy 100% trẻ có bạch cầu dương tính trong phân. Tác nhân gây bệnh được phát hiện bằng real-time PCR ở 25,3% trường hợp, phổ biến là C. difficile, Norovirus, Campylobacter spp., EAEC và Salmonella spp.
Về hệ vi sinh đường ruột, trẻ mắc TCKD có sự suy giảm đáng kể đa dạng alpha và mất cân bằng cấu trúc cộng đồng vi sinh so với trẻ khỏe mạnh. Quá trình biến đổi này diễn ra dần dần, không đột ngột. Có sự gia tăng mật độ ngành Proteobacteria và Firmicutes, đồng thời giảm Actinobacteria và Bacteroidetes. Các chi vi khuẩn có lợi như Bifidobacterium suy giảm, trong khi các chi có tiềm năng gây bệnh như Escherichia, Clostridium, Streptococcus gia tăng.
Về hiệu quả điều trị, liệu pháp probiotics đã chứng minh hiệu quả vượt trội. Nhóm sử dụng chế phẩm đa chủng Dia30 có tỷ lệ khỏi bệnh cao nhất (77,4%) và thời gian điều trị ngắn nhất (trung vị 2-3 ngày), cao hơn đáng kể so với nhóm dùng probiotics đơn chủng Clausy (60,8%) và nhóm chứng (31,5%). Probiotics, đặc biệt là Dia30, không chỉ cải thiện triệu chứng lâm sàng, mà còn điều chỉnh đáng kể cấu trúc và thành phần hệ VSĐR, giảm vi khuẩn gây bệnh (Escherichia, Clostridium) và tăng vi khuẩn có lợi (Lacticaseibacillus). Đồng thời, Dia30 điều hòa đáp ứng miễn dịch, giảm các cytokine gây viêm (IL-6, IL-17, IL-23, TNF-α) và tăng cytokine chống viêm IL-10, cải thiện chức năng hàng rào ruột.
Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho việc phát triển các chiến lược can thiệp hiệu quả. Kiến nghị bao gồm tối ưu hóa quy trình chẩn đoán bằng real-time PCR và tích hợp liệu pháp probiotics đa chủng liều cao vào phác đồ điều trị sớm, cũng như thúc đẩy nghiên cứu chuyên sâu, dài hạn và đa trung tâm về mối tương tác giữa hệ VSĐR và TCKD.