NGHỆ THUẬT CHẠM KHẮC HOA VĂN TRÊN ĐỒ THỜ ĐÁ TRONG LĂNG MỘ THẾ KỶ XVII - XVIII Ở BẮC BỘ
Lý luận và lịch sử mỹ thuật
Luận án "Nghệ thuật chạm khắc hoa văn trên đồ thờ đá trong lăng mộ thế kỷ XVII - XVIII ở Bắc Bộ" của Nguyễn Xuân Giáp tập trung nghiên cứu một mảng di sản mỹ thuật quan trọng tại Bắc Bộ, khu vực nổi tiếng với giá trị văn hóa và lịch sử sâu sắc. Đề tài xuất phát từ nhận định rằng đồ thờ đá trong các lăng mộ giai đoạn này là công cụ chuyển tải tâm linh, mang đậm ước vọng của con người với thế giới siêu nhiên thông qua hệ thống hoa văn chạm khắc phong phú, nhưng chưa được nghiên cứu đầy đủ.
Mục đích chính của luận án là nghiên cứu yếu tố tạo hình biểu hiện trên các hoa văn chạm khắc trên đồ thờ đá tại các lăng mộ thế kỷ XVII - XVIII ở Bắc Bộ, đồng thời khẳng định những giá trị nghệ thuật của chúng. Cụ thể, nghiên cứu khái quát hệ thống đồ thờ đá, nhận diện các đề tài hoa văn chạm khắc (như hương án, đẳng thờ, sập thờ, ngai thờ, bài vị, lư hương) và phân tích đặc điểm, giá trị nghệ thuật từ góc độ tạo hình. Đối tượng nghiên cứu là nghệ thuật chạm khắc hoa văn trên đồ thờ bằng đá của người Việt tại 4 lăng mộ tiêu biểu: Lăng Vũ Hồng Lượng, Lăng Đặng Trung Túc (thế kỷ XVII), Lăng Đỗ Bá Phẩm và Lăng Nguyễn Danh Thưởng (thế kỷ XVIII). Phạm vi nghiên cứu tập trung vào khu vực Bắc Bộ, nơi tập trung nhiều lăng mộ giai đoạn này.
Luận án sử dụng các phương pháp điền dã, phân tích tổng hợp và so sánh để khảo sát thực địa, thu thập dữ liệu, phân tích lịch sử, phong cách, chất liệu, tính biểu cảm nghệ thuật, và so sánh các đặc điểm tạo tác. Giả thuyết nghiên cứu nhấn mạnh rằng hoa văn chạm khắc trên đồ thờ không chỉ làm đẹp mà còn biểu hiện ước vọng, quan niệm nhân sinh, thế giới quan của người xưa, phản ánh sự thay đổi nghệ thuật qua các giai đoạn.
Kết quả nghiên cứu cho thấy hệ thống hoa văn chạm khắc trên đồ thờ đá trong lăng mộ thế kỷ XVII - XVIII rất phong phú về chủng loại và đa dạng về phong cách thể hiện. Các đề tài trang trí bao gồm động vật (rồng, phượng, lân, nghê, hổ phù, cá chép, hươu, nai, sóc), thực vật (sen, cúc, hoa thị, hoa dây), hình học (kỷ hà, minh văn) và các đề tài khác (vũ trụ, thiên nhiên, bát bảo). Ngôn ngữ tạo hình đặc sắc với yếu tố khối, xử lý bề mặt, bố cục đa dạng cùng các thủ pháp ước lệ, đồng hiện, cách điệu, tả thực, kết hợp trang trí và tạo tượng. Nghệ thuật chạm khắc đá giai đoạn này đạt đến đỉnh cao về sự tinh xảo, điêu luyện, phản ánh tư tưởng Phật giáo, Nho giáo, Đạo giáo, đồng thời kế thừa và phát triển dòng chảy mỹ thuật cổ Việt Nam.
Luận án đóng góp vào việc hệ thống hóa tư liệu, làm rõ giá trị của hoa văn trên đồ thờ đá đối với đời sống văn hóa Việt Nam, đồng thời bổ sung thông tin lý luận mỹ thuật và tài liệu thực tiễn cho công tác sáng tác, nghiên cứu và giảng dạy.