MỨC ĐỘ ẢNH HƯỞNG CỦA NỢ XẤU ĐẾN HIỆU QUẢ NGÂN HÀNG TẠI HỆ THỐNG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM
Kinh tế Tài chính – Ngân hàng (Mã số: 62.34.02.01)
Luận án tiến sĩ Kinh tế của Châu Đình Linh tập trung nghiên cứu "Mức độ ảnh hưởng của nợ xấu đến hiệu quả ngân hàng tại hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam" nhằm làm rõ mối quan hệ phức tạp giữa hai yếu tố này. Đề tài được đánh giá là cần thiết cả về lý luận và thực tiễn, do các nghiên cứu trước đây ở Việt Nam về hiệu quả ngân hàng thường chưa tính đến sự ảnh hưởng của nợ xấu hoặc mối quan hệ nhân quả hai chiều.
Mục tiêu tổng quát của luận án là xác định mức độ ảnh hưởng của nợ xấu đến hiệu quả ngân hàng, nguyên nhân gây ra nợ xấu, và mức độ giải thích cho sự thay đổi của hiệu quả ngân hàng bởi nợ xấu. Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu đã sử dụng đa dạng các phương pháp định lượng tiên tiến bao gồm phương pháp bao dữ liệu (DEA) để đo lường hiệu quả ngân hàng khi nợ xấu được xem là một đầu ra không mong muốn và hiệu quả chi phí (cost efficiency DEA). Đồng thời, phương pháp ước lượng S-GMM hai bước cho mô hình dữ liệu bảng động, mô hình tự hồi quy vector dữ liệu bảng (PVAR) và kỹ thuật phân tích nhân quả Granger được áp dụng để phân tích sâu mối quan hệ giữa nợ xấu và hiệu quả ngân hàng.
Những đóng góp mới của luận án bao gồm việc chứng minh nợ xấu là đầu ra không mong muốn ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả ngân hàng, đồng thời phân loại các ngân hàng thành bốn nhóm hiệu quả: định hướng, động lực, cải thiện, và tái cơ cấu/giám sát. Kết quả thực nghiệm cho thấy tỷ lệ nợ xấu gia tăng làm giảm hiệu quả chi phí và là nguyên nhân trực tiếp gây ra sự thay đổi của hiệu quả chi phí (giải thích hơn 28%), hỗ trợ giả thuyết "kém may mắn" (bad luck). Ngược lại, hiệu quả chi phí thấp cũng ảnh hưởng tiêu cực đến tỷ lệ nợ xấu và là nguyên nhân gây ra sự thay đổi ở tỷ lệ nợ xấu (giải thích hơn 9%), hỗ trợ giả thuyết "quản lý kém" (bad management).
Từ những kết quả này, luận án đề xuất ba nhóm giải pháp và sáu kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động, kiểm soát nợ xấu, loại trừ "quản lý kém" và củng cố ổn định tài chính, kinh tế vĩ mô cho hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, trong giai đoạn 2007-2014, dữ liệu không cân bằng và phạm vi chưa bao quát hết các ngân hàng thương mại Việt Nam là những hạn chế cần được khắc phục trong các nghiên cứu tiếp theo.