info@luanan.net.vn
Luận án PDF

Luận án Một số mô hình kênh không gian và tác động của tương quan không gian trong hệ thống MIMO-OFDMA

Năm2016
Lĩnh vựcĐiện kỹ thuật
Ngôn ngữTiếng Việt

Mô tả tài liệu

Tên luận án:

Một số mô hình kênh không gian và tác động của tương quan không gian trong hệ thống MIMO-OFDMA

Ngành:

Kỹ thuật viễn thông. Mã số: 62520208

Tóm tắt nội dung tài liệu:

Luận án "Một số mô hình kênh không gian và tác động của tương quan không gian trong hệ thống MIMO-OFDMA" tập trung vào việc nghiên cứu, so sánh và đánh giá các mô hình kênh truyền dẫn, đồng thời phân tích tác động của tương quan không gian đến hiệu năng của hệ thống MIMO-OFDMA.

Đóng góp chính thứ nhất của luận án là việc so sánh, đánh giá và đề xuất khả năng ứng dụng của hai mô hình kênh quan trọng: mô hình kênh đo đạc SCM (Spatial Channel Modelling) và mô hình kênh hình học Onering. Luận án đã chỉ ra rằng, dưới các điều kiện đầu vào tương đồng, cả hai mô hình đều cho kết quả hàm tương quan không gian tương tự nhau, chứng tỏ khả năng ứng dụng thực tế của chúng. Tuy nhiên, luận án cũng làm rõ những điểm khác biệt về khả năng ứng dụng và độ phức tạp. Mô hình SCM, được xây dựng dựa trên kết quả đo đạc thực nghiệm, có độ chính xác cao và khả thi trong mọi môi trường truyền dẫn, nhưng đi kèm với sự phức tạp trong việc đo đạc và yêu cầu nhiều tham số tự do. Ngược lại, mô hình Onering đơn giản hơn về mặt tính toán do giả định các điểm tán xạ nằm trên một vòng tròn, nhưng có điều kiện ràng buộc về môi trường truyền dẫn (khoảng cách giữa MS và BS D phải lớn hơn nhiều bán kính vòng tròn R), khiến nó không phù hợp trong các điều kiện địa hình phức tạp hoặc khi trải trễ lớn. Luận án đề xuất sử dụng mô hình Onering khi các điều kiện tương đồng và dàn anten trạm gốc vuông góc, nhờ tính chất đơn giản của nó. Trong trường hợp các anten bên phía trạm gốc dịch chuyển, luận án khuyến nghị sử dụng mô hình SCM để đảm bảo tính gần thực tế do sử dụng nhiều bộ tham số mô phỏng. Nghiên cứu này được khẳng định là chưa từng được thực hiện ở bất kỳ công trình khoa học nào trên thế giới, cung cấp cơ sở quan trọng cho việc lựa chọn phương pháp mô hình kênh phù hợp cho từng trường hợp môi trường truyền dẫn.

Đóng góp thứ hai là việc đề xuất phương pháp đánh giá chất lượng hệ thống thông qua kết quả khảo sát hàm tương quan và đề xuất các bộ tham số tối ưu về khoảng cách anten phát và thu. Luận án đã chỉ rõ sự liên hệ giữa các đặc tính tương quan của kênh truyền với chất lượng hệ thống, giúp các nhà thiết kế tiên lượng được hiệu năng. Kết quả mô phỏng cho thấy hiệu năng hệ thống được cải thiện khi tăng khoảng cách giữa các phần tử anten, đặc biệt là bên trạm phát. Luận án cũng nhận định rằng SFBC (Spatial Frequency Block Code) là mã ít chịu ảnh hưởng bởi tương quan không gian nhất trong các kỹ thuật mã hóa và xử lý tín hiệu trong hệ thống MIMO-OFDM, nhờ khả năng tận dụng đặc tính phân tập trên miền tần số.

Cuối cùng, đóng góp thứ ba tập trung vào việc đánh giá mối liên hệ giữa hàm tương quan không gian của kênh truyền đến chất lượng hệ thống ở lớp MAC – một khía cạnh ít được đề cập trong các nghiên cứu trước đây. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc tận dụng các đặc tính phân tập của kênh truyền trong môi trường người sử dụng sẽ làm cải thiện chất lượng hệ thống. Cụ thể, khi số lượng người sử dụng tăng đến một giá trị nhất định trên các kênh có hệ số tương quan thấp, hiệu năng hệ thống tăng dần do hiệu quả của thuật toán cấp phát kênh. Ngược lại, việc tăng số lượng ký tự trong khung MAC sẽ làm giảm hiệu năng hệ thống trong cả hai mô hình kênh. Kết quả nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, với giả thiết không có sự can nhiễu ICI và MAI, chất lượng hệ thống được cải thiện khi số lượng người dùng tăng lên.

Tài liệu liên quan