Một số đặc điểm dịch tễ học của nhiễm khuẩn bệnh viện do vi khuẩn kháng carbapenem mang gen NDM-1 tại bệnh viện Việt Đức-Hà Nội, 2010-2011
Y học
Luận án này tập trung nghiên cứu về đặc điểm dịch tễ học và sinh học phân tử của vi khuẩn kháng carbapenem mang gen NDM-1 gây nhiễm khuẩn bệnh viện (NKBV) tại Bệnh viện Việt Đức, Hà Nội, trong giai đoạn 2010-2011. Nhiễm khuẩn bệnh viện do vi khuẩn đa kháng thuốc, đặc biệt là các chủng kháng carbapenem như NDM-1, là một vấn đề nghiêm trọng trên toàn cầu, gây khó khăn cho điều trị và tăng tỷ lệ tử vong. Tại Việt Nam, nghiên cứu toàn diện về tình trạng kháng kháng sinh của vi khuẩn mang gen NDM-1 còn hạn chế.
Nghiên cứu có ba mục tiêu chính: mô tả đặc điểm dịch tễ học của bệnh nhân NKBV do vi khuẩn kháng carbapenem mang gen NDM-1, đánh giá tình trạng ô nhiễm của vi khuẩn này trong môi trường bệnh viện, và xác định các đặc điểm sinh học phân tử của chúng.
Kết quả cho thấy, trong số 240 bệnh nhân NKBV do vi khuẩn gram âm kháng carbapenem, có 35 bệnh nhân (chiếm 14,58%) được xác định nhiễm vi khuẩn mang gen NDM-1 tại Bệnh viện Việt Đức. Tỷ lệ này là đáng kể so với các báo cáo quốc tế, cho thấy mức độ đáng báo động tại Việt Nam. Bệnh nhân nhiễm NDM-1 chủ yếu là nam giới (88,6%) và người lớn tuổi (>50 tuổi). Khoa phẫu thuật Tiết niệu có tỷ lệ phát hiện bệnh nhân nhiễm NDM-1 cao nhất (56,7%). Hai yếu tố nguy cơ độc lập liên quan đến nhiễm vi khuẩn mang gen NDM-1 là điều trị tại khoa phẫu thuật Tiết niệu và nhiễm các vi khuẩn đường ruột kháng carbapenem.
Về tình trạng ô nhiễm môi trường, 2,5% (5/200) mẫu môi trường tại các khoa phẫu thuật Tiết niệu và Gan mật dương tính với vi khuẩn kháng carbapenem mang gen NDM-1, được tìm thấy trên ga trải giường bệnh nhân, nắp thùng rác y tế và nắp bệ xí nhà vệ sinh. Các chủng vi khuẩn phân lập từ môi trường bao gồm A. baumannii, E. aerogenes và Acinetobacter spp., đều kháng kháng sinh ở mức độ cao nhưng vẫn nhạy cảm với colistin.
Phân tích sinh học phân tử xác định 7 loại vi khuẩn kháng carbapenem mang gen NDM-1, trong đó Enterobacter spp. (35,2%) và E. coli (24,3%) là phổ biến nhất. Hầu hết các chủng (89,2%) có khả năng sinh enzyme NDM-1. Mặc dù kháng nhiều loại kháng sinh, 29,7% chủng còn nhạy cảm với amikacin và 97,3% với colistin. Kỹ thuật PFGE cho thấy sự lây nhiễm nội khoa của E. coli và Enterobacter spp. tại khoa phẫu thuật Tiết niệu. Phần lớn các chủng mang một plasmid gen NDM-1, và 14,3% chủng có khả năng truyền plasmid. Phân tích plasmid cũng chỉ ra sự đa dạng về kiểu gen plasmid và một số plasmid tương đồng với các chủng từ Trung Quốc, gợi ý khả năng lây lan giữa các quốc gia. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng quan trọng về sự hiện diện và lây lan của vi khuẩn kháng carbapenem mang gen NDM-1 tại Việt Nam, nhấn mạnh sự cần thiết của việc tăng cường giám sát và kiểm soát nhiễm khuẩn.
Luận án bao gồm 124 trang.