TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI DOANH NGHIỆP: MỐI QUAN HỆ VỚI HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG – TRƯỜNG HỢP CÁC DOANH NGHIỆP ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG – VIỆT NAM
QUẢN TRỊ KINH DOANH (Mã số: 62.34.05.01)
Luận án "Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp: Mối quan hệ với hiệu quả hoạt động – Trường hợp các doanh nghiệp Đồng bằng sông Cửu Long – Việt Nam" của Châu Thị Lệ Duyên, thuộc chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, được thực hiện trong bối cảnh kinh tế thế giới phát triển nhanh nhưng không bền vững, và Việt Nam – một nền kinh tế mới nổi ở Châu Á – đang đối mặt với áp lực cạnh tranh gia tăng. Nghiên cứu này xuất phát từ nhận định rằng trách nhiệm xã hội (CSR) có thể cải thiện khả năng cạnh tranh và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp trong dài hạn.
Mục tiêu chính của luận án là khám phá, xây dựng và kiểm định mô hình lý thuyết về mối quan hệ giữa việc thực hiện trách nhiệm xã hội và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, các nhân tố cấu thành, đồng thời đưa ra hàm ý quản trị. Đối tượng nghiên cứu là mối quan hệ giữa CSR và hiệu quả hoạt động kinh doanh, được khảo sát trên các nhà quản lý (giám đốc, phó giám đốc, quản lý CSR/nhân sự/marketing) của 392 doanh nghiệp tại các tỉnh Cần Thơ, Vĩnh Long và Kiên Giang thuộc Đồng bằng sông Cửu Long.
Nghiên cứu sử dụng phương pháp mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định các giả thuyết. Quy trình bao gồm thiết lập mô hình và bảng câu hỏi, nghiên cứu sơ bộ (điều tra, đánh giá độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA) và nghiên cứu chính thức (phân tích nhân tố khẳng định CFA và mô hình SEM).
Kết quả nghiên cứu cho thấy trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp có mối quan hệ dương với lợi ích kinh doanh và hiệu quả hoạt động, bao gồm cả tác động trực tiếp (trọng số chuẩn hóa 0.350) và gián tiếp thông qua lợi ích kinh doanh (trọng số chuẩn hóa 0.476). Lợi ích kinh doanh được xác định bao gồm sự trung thành của khách hàng, nhân viên, danh tiếng và khả năng tiếp cận vốn, tất cả đều có quan hệ tích cực và mạnh mẽ khi doanh nghiệp thực hiện CSR. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng mối quan hệ này là tích cực khi xem xét trong dài hạn và có sự khác biệt khi phân chia theo quy mô doanh nghiệp. Mặc dù lãnh đạo được xem là động lực quan trọng cho việc thực hiện CSR, nghiên cứu không tìm thấy tác động ý nghĩa của lãnh đạo chuyển đổi đến CSR và hiệu quả hoạt động khi sử dụng lãnh đạo giao dịch.
Về đóng góp, luận án xây dựng khái niệm CSR dựa trên lý thuyết của Carroll (1979) kết hợp với lý thuyết các bên liên quan của Freeman (1991), cung cấp thêm thông tin về việc thực hiện CSR để gia tăng hiệu quả hoạt động. Tuy nhiên, nghiên cứu còn hạn chế về phạm vi mẫu (chỉ 3 tỉnh ĐBSCL) và số lượng quan sát, làm giảm khả năng khái quát hóa. Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất là mở rộng phạm vi mẫu, tiếp cận khái niệm lãnh đạo theo hướng giao dịch và xem xét theo hướng phát triển bền vững.