HỆ GEN TY THỂ, SINH HỌC VÀ SINH THÁI HỌC CỦA CÁ BỐNG RĂNG CƯA Butis koilomatodon (Bleeker, 1894) Ở VÙNG CỬA SÔNG HẬU VEN BIỂN ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG
Công nghệ Sinh học
Luận án tập trung nghiên cứu hệ gen ty thể, sinh học và sinh thái học của cá bống răng cưa Butis koilomatodon (Bleeker, 1894) ở vùng cửa sông Hậu ven biển Đồng bằng sông Cửu Long, đồng thời so sánh với hai loài Butis khác là B. humeralis và B. butis. Mục tiêu chính là cung cấp dữ liệu về trình tự hai gen ty thể COI và Cytb cùng các đặc điểm hình thái để định loại ba loài thuộc giống Butis, nghiên cứu đặc điểm sinh học (đá tai, sinh sản, tăng trưởng) và sinh thái học (dinh dưỡng, quần thể) của B. koilomatodon.
Nghiên cứu đã xác định loài và mối quan hệ di truyền giữa ba loài Butis dựa trên đặc điểm hình thái, chỉ số sinh trắc và trình tự gen COI, Cytb. Đối với B. koilomatodon, các đặc điểm sinh học về đá tai (hình dạng, khối lượng, kích thước và mối quan hệ với kích thước cá), sinh sản (tỷ lệ giới tính, hình thức, mùa vụ, chiều dài thành thục đầu tiên (Lm), sức sinh sản tuyệt đối (F) và mối quan hệ với kích thước cá cái), và tăng trưởng (chiều dài tổng, khối lượng, mối quan hệ dài-khối lượng (LWR), kiểu hình tăng trưởng, hệ số điều kiện (CF)) đã được phân tích. Về sinh thái học, luận án tập trung vào dinh dưỡng (tính ăn, cường độ bắt mồi, hệ số béo Clark, phổ thức ăn) và quần thể (chiều dài tối đa (L∞), hệ số tăng trưởng tổng hợp (Φ'), hệ số khai thác (E), hệ số chết tổng (Z), hệ số chết do khai thác (F), chiều dài đánh bắt đầu tiên (Le)).
Kết quả cho thấy sự biến động của yếu tố môi trường như độ mặn và pH ảnh hưởng đến chỉ số hình thái của các loài Butis. Phương pháp mã vạch DNA với gen COI và Cytb giúp phân loại chính xác B. koilomatodon và xây dựng mối quan hệ di truyền đáng tin cậy. Cá bống răng cưa có đá tai hình túi đặc trưng, khối lượng tăng theo sự tăng trưởng của cá. Loài này sinh sản nhiều lần trong năm, tập trung vào mùa mưa (tháng 6-10), với chiều dài thành thục đầu tiên khoảng 5 cm và sức sinh sản từ 3.085 đến 32.087 trứng/cá cái. B. koilomatodon thích nghi tốt với môi trường sống thay đổi, chủ yếu thể hiện kiểu tăng trưởng bất đẳng âm. Đây là loài ăn động vật, chủ yếu ăn tép, cá nhỏ, giun nhiều tơ và mảnh vụn hữu cơ, trong đó tép là thức ăn quan trọng nhất. Quần thể cá được khai thác hợp lý và có khả năng phục hồi nhanh chóng với hai đỉnh phục hồi hàng năm vào tháng 4-5 và 7-8.
Luận án góp phần cung cấp dẫn liệu khoa học đầy đủ, có hệ thống và là nguồn tài liệu tham khảo giá trị cho nghiên cứu, giảng dạy, phân loại học, đồng thời có ý nghĩa thực tiễn trong việc phát triển nuôi trồng thủy sản bền vững tại vùng ven biển ĐBSCL. Các đóng góp mới bao gồm việc đăng ký 24 trình tự gen COI và Cytb mới lên ngân hàng gen NCBI, so sánh quan hệ di truyền, và xác định chi tiết các đặc điểm sinh học, sinh thái của loài.