ĐỐI CHIẾU TỪ NGỮ CHỈ HOA TRONG TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT
Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu
Luận án “Đối chiếu từ ngữ chỉ hoa trong tiếng Anh và tiếng Việt” của Nguyễn Thị Thủy Chung là một nghiên cứu chuyên sâu về các đặc điểm cấu tạo, định danh, ngữ nghĩa và nghĩa biểu trưng của các từ ngữ chỉ hoa trong hai ngôn ngữ. Đề tài được lựa chọn dựa trên thực tế từ ngữ chỉ hoa có số lượng lớn, ý nghĩa phong phú, nhưng chưa có nghiên cứu đối chiếu toàn diện, gây khó khăn cho người học và dịch thuật.
Mục đích chính của luận án là làm sáng tỏ những tương đồng và khác biệt giữa tiếng Anh và tiếng Việt về cấu tạo, định danh, ngữ nghĩa và nghĩa biểu trưng của từ ngữ chỉ hoa, đồng thời chỉ ra các yếu tố văn hóa, tư duy tác động đến những điểm này. Để đạt được mục tiêu, luận án đã hệ thống hóa lý luận về từ, nghĩa của từ; miêu tả và phân tích các đặc điểm trên; và đối chiếu chúng. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào tên gọi các loài hoa và các bình diện cấu tạo, định danh, ngữ nghĩa, ý nghĩa biểu trưng.
Luận án sử dụng các phương pháp miêu tả, so sánh đối chiếu, phân tích thành tố nghĩa, thống kê, phân loại, kết hợp diễn dịch và quy nạp. Ngữ liệu bao gồm 347 từ ngữ chỉ hoa tiếng Anh và 355 từ ngữ chỉ hoa tiếng Việt từ các từ điển, cùng với 75 thành ngữ/tục ngữ/ca dao tiếng Anh và 156 tiếng Việt chứa thành tố hoa.
Kết quả nghiên cứu cho thấy, về cấu tạo, sự khác biệt loại hình ngôn ngữ chi phối rõ rệt: tiếng Anh có nhiều từ đơn và từ phái sinh, trong khi tiếng Việt lại chủ yếu dùng từ ghép và từ láy. Về định danh, cả hai ngôn ngữ đều dựa trên các đặc trưng phổ quát như hình thức, màu sắc, kích cỡ, vai trò, môi trường sống, mùi hương và nguồn gốc, với màu sắc và hình thức là những đặc trưng được chú ý hàng đầu. Tuy nhiên, có sự khác biệt trong việc người Anh định danh dựa trên tên người lai tạo, còn người Việt chú trọng kích cỡ và vai trò y học. Về ngữ nghĩa, nét nghĩa chỉ loại và màu sắc xuất hiện nhiều nhất, thể hiện quan niệm và tư duy tương đồng. Trong khi đó, tiếng Việt có nét nghĩa "quan hệ họ hàng với các loài hoa khác" mà tiếng Anh không có.
Về nghĩa biểu trưng, từ "flower/hoa" trong cả hai ngôn ngữ đều biểu trưng cho cái đẹp, thành công/khai mở, người phụ nữ và tình yêu, nhưng với sắc thái khác nhau. Người Anh nhấn mạnh vẻ đẹp tuổi thanh xuân, tình yêu tổ quốc/hòa bình, trong khi người Việt hướng đến vẻ đẹp thể chất, tâm hồn người phụ nữ và tình yêu lứa đôi. Đặc biệt, tiếng Việt còn có nhiều thành ngữ, tục ngữ, ca dao mang nghĩa tiêu cực về số phận người phụ nữ. Sự lựa chọn các loài hoa cụ thể để biểu trưng cũng có sự khác biệt lớn do điều kiện địa văn hóa và lịch sử phát triển.
Luận án góp phần bổ sung vào nghiên cứu đặc trưng văn hóa, tư duy của hai cộng đồng ngôn ngữ, xây dựng mô hình cấu tạo, định danh, biểu hiện ngôn ngữ và có ý nghĩa lý luận, thực tiễn trong giảng dạy, biên phiên dịch và biên soạn từ điển.