Điều chế và ứng dụng một số chất hiệp đồng có nguồn gốc từ dầu thực vật, nhằm nâng cao hiệu lực phòng trừ của thuốc trừ sâu sinh học Bt, thuốc trừ rầy Imidacloprid, đồng thời bước đầu tìm hiểu cơ chế tác động của chất hiệp đồng đối với một số enzym giải độc và gây kháng thuốc của côn trùng.
Lĩnh vực Hóa học ứng dụng và Công nghệ hóa học, chuyên sâu về Bảo vệ thực vật và Nông nghiệp bền vững.
Luận án tập trung vào giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường và hiện tượng kháng thuốc của dịch hại do sử dụng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) không đúng kỹ thuật. Nhận thấy sự cần thiết của các biện pháp tăng hiệu quả phòng trừ và giảm thiểu tác động tiêu cực, luận án đã nghiên cứu điều chế và ứng dụng một số chất hiệp đồng có nguồn gốc từ dầu thực vật. Các chất này được kỳ vọng sẽ nâng cao hiệu lực của thuốc trừ sâu sinh học Bacillus thuringiensis (Bt) và thuốc trừ rầy Imidacloprid, đồng thời thân thiện với môi trường do xuất phát từ nguyên liệu tự nhiên sẵn có.
Mục tiêu chính của luận án là điều chế các chất hiệp đồng từ dầu thực vật và khảo sát ứng dụng chúng để tăng hiệu quả phòng trừ sâu tơ hại rau và rầy nâu hại lúa – những đối tượng côn trùng đã kháng thuốc tại Việt Nam. Bên cạnh đó, luận án cũng bước đầu tìm hiểu cơ chế tác động của các chất hiệp đồng này đối với một số enzym giải độc và gây kháng thuốc của côn trùng.
Luận án đã đạt được nhiều đóng góp mới có ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Cụ thể, đã xác định hỗn hợp K-oleat và K-linoleat (tỷ lệ xấp xỉ 54/43) làm chất hiệp đồng tối ưu cho thuốc trừ sâu Bt, và methyl oleat làm chất hiệp đồng cho thuốc trừ rầy Imidacloprid. Dầu hạt đào và dầu hạt sở đã được lựa chọn làm nguyên liệu thích hợp. Các phương pháp điều chế tiên tiến, áp dụng Hóa học xanh, bao gồm sử dụng enzym protease để tách dầu, xúc tác chất lỏng ion trong phản ứng este hóa chéo, và phương pháp quy hoạch thực nghiệm để tối ưu hóa quá trình tách, đã được phát triển và áp dụng thành công. Đặc biệt, luận án đã nghiên cứu cơ chế tác động của chất hiệp đồng, cho thấy hỗn hợp K-oleat+K-linoleat ức chế mạnh enzym Aminopeptidase (APN) của sâu tơ, và methyl oleat ức chế mạnh enzym Cytochrome P450 monooxygenase (CPY) cũng như ức chế yếu Glutathione S-Tranferases (GST) của rầy nâu. Những kết quả này góp phần giải thích cơ chế tác động làm tăng hiệu quả phòng trừ và khắc phục tính kháng thuốc. Các sản phẩm mới hứa hẹn mang lại hiệu quả kinh tế-xã hội lớn, đóng góp vào sự phát triển nông nghiệp bền vững tại Việt Nam.