ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ MÔ HÌNH PHÁT HIỆN VÀ CAN THIỆP SỚM RỐI LOẠN TÂM THẦN Ở HỌC SINH TỪ 6 – 15 TUỔI TẠI THÀNH PHỐ THÁI NGUYÊN
Vệ sinh xã hội học và TCYT
Luận án tiến sĩ Y học này tập trung vào việc đánh giá hiệu quả mô hình phát hiện và can thiệp sớm rối loạn tâm thần ở học sinh từ 6 đến 15 tuổi tại thành phố Thái Nguyên. Đặt vấn đề nghiên cứu dựa trên thực trạng các rối loạn tâm thần - hành vi (RLTT & HV) ở trẻ em và thanh thiếu niên ảnh hưởng đáng kể trên toàn cầu, gây hậu quả nghiêm trọng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Tại Việt Nam, công tác chăm sóc sức khỏe tâm thần (CSSKTT) cộng đồng còn hạn chế, chủ yếu tập trung vào bệnh tâm thần phân liệt và động kinh, trong khi RLTT & HV ở trẻ em tại Thái Nguyên vẫn bị bỏ ngỏ và thiếu nghiên cứu.
Nghiên cứu được thực hiện với hai mục tiêu chính: một là mô tả thực trạng, các yếu tố liên quan đến sức khỏe tâm thần và nhu cầu CSSKTT ở học sinh 6-15 tuổi tại Thái Nguyên năm 2009; hai là xây dựng và đánh giá hiệu quả mô hình phát hiện, can thiệp sớm các RLTT & HV ở học sinh tại hai trường Tiểu học Hoàng Văn Thụ và THCS Nguyễn Du sau hai năm can thiệp. Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu mô tả cắt ngang, can thiệp đánh giá trước sau và so sánh đối chứng, kết hợp định lượng và định tính.
Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ học sinh có rối loạn tâm thần chung là 8,2%, với các dạng phổ biến nhất là trầm cảm, tăng động giảm chú ý và rối loạn phối hợp. Các yếu tố như lứa tuổi, stress tâm lý, kiến thức và thái độ của cha mẹ về CSSKTT có mối liên quan rõ rệt đến RLTT & HV ở học sinh. Kiến thức, thái độ và thực hành về CSSKTT của cả cha mẹ và cán bộ, giáo viên đều ở mức kém hoặc chưa tốt, trong khi nhu cầu CSSKTT học sinh được đánh giá rất cao từ cộng đồng.
Mô hình CSSKTT được xây dựng bao gồm việc thành lập Ban chỉ đạo CSSKTT và Đội CSSKTT tại trường, tổ chức hội thảo, xây dựng kế hoạch và cách thức hoạt động. Sau can thiệp, mô hình đã cho thấy hiệu quả rõ rệt: kiến thức, thái độ và thực hành (KAP) về CSSKTT của cha mẹ và giáo viên được cải thiện đáng kể. Năng lực của giáo viên, cán bộ y tế địa phương và y tế học đường trong CSSKTT học sinh cũng tăng lên. Đặc biệt, tỷ lệ học sinh có rối loạn sức khỏe tâm thần tại các trường can thiệp giảm rõ rệt so với trước can thiệp và nhóm đối chứng. Trong số các học sinh được tư vấn và chữa trị, 51,4% khỏi hoàn toàn và 24,3% thuyên giảm nhiều. Mô hình cũng được cộng đồng chấp nhận và có tính bền vững.
Từ đó, luận án khuyến nghị cần tăng cường truyền thông giáo dục nâng cao nhận thức cộng đồng về CSSKTT cho học sinh 6-15 tuổi, nghiên cứu nhân rộng mô hình can thiệp hiệu quả này và thực hiện các nghiên cứu về chi phí-hiệu quả để phát triển cơ chế, chính sách chăm sóc sức khỏe tâm thần học đường.