ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, X QUANG VÀ HỆ VI KHUẨN TRONG VIÊM QUANH THÂN RĂNG CỦA RĂNG KHÔN HÀM DƯỚI
RĂNG – HÀM – MẶT
Luận án "Đặc điểm lâm sàng, X quang và hệ vi khuẩn trong viêm quanh thân răng của răng khôn hàm dưới" được thực hiện tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh, nhằm giải quyết tình trạng viêm quanh thân răng (VQTR) của răng khôn hàm dưới (RKHD) vốn phổ biến với tỉ lệ mắc cao (43,2%), biểu hiện đa dạng và ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Nghiên cứu này ra đời trong bối cảnh Việt Nam chưa có nghiên cứu tích hợp đánh giá lâm sàng, X quang và phân tích hệ vi khuẩn bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) trên bệnh nhân VQTR ở RKHD, cũng như chưa có hệ thống phân loại mức độ VQTR chuẩn.
Mục tiêu chính của luận án là khảo sát đặc điểm lâm sàng, X quang của VQTR ở RKHD; xây dựng mô hình phân loại mức độ trầm trọng của VQTR và xác định các yếu tố nguy cơ liên quan; đồng thời so sánh hệ vi khuẩn trong mảng bám dưới nướu (MBDN) giữa nhóm RKHD đang VQTR và nhóm không VQTR bằng phương pháp giải trình tự vùng V3-V4 của gen 16S rRNA.
Kết quả nghiên cứu trên 146 bệnh nhân cho thấy VQTR ở RKHD thường gặp ở bệnh nhân trẻ (18-25 tuổi) và nữ giới. Các biểu hiện lâm sàng phổ biến bao gồm đau (97,9%, thường âm ỉ, liên tục), sưng nướu (79,5%), đỏ nướu (91,8%), há miệng hạn chế (22,6%) và nổi hạch (29,5%). Về X quang, RKHD mọc một phần, mọc thẳng, vị trí A (theo chiều đứng) và II (theo chiều ngang) được xác định có liên quan đến nguy cơ VQTR.
Luận án đã xây dựng thành công một hệ thống phân loại VQTR gồm ba mức độ (nhẹ, trung bình, nặng) dựa trên sáu dấu hiệu lâm sàng (từ bệnh nhân và bác sĩ), phản ánh ba yếu tố tiềm ẩn: nhiễm trùng, khó chịu và ảnh hưởng xã hội. Các yếu tố nguy cơ khác biệt theo giới tính cũng được xác định, như vệ sinh răng miệng kém, chấn thương nướu, thấu quang phía xa và chu kỳ kinh nguyệt ở nữ, hoặc viêm hô hấp trên ở nam.
Phân tích hệ vi khuẩn trong MBDN ở RKHD đang VQTR cho thấy sự thay đổi đáng kể về thành phần vi khuẩn so với nhóm không viêm. Đặc biệt, chi Porphyromonas gia tăng ở nhóm viêm và được xác định là tác nhân liên quan đến bệnh lý VQTR, trong khi Actinomyces có vai trò bảo vệ. Các loài vi khuẩn như Johnsonella, Treponema, Eubacterium yurii group, Family XIII UCG 001, Candidatus saccharimonas, Alloprevotella được nhận diện là chỉ thị sinh học tiềm năng cho VQTR, với Alloprevotella là chỉ thị nhóm viêm, Treponema và Catenibacterium cho nhóm có mủ, và Eubacterium coprostanoligenes group cùng Proteocatella cho nhóm nặng.
Những đóng góp mới của nghiên cứu bao gồm việc bổ sung bằng chứng khoa học về mối liên hệ giữa hình thái RKHD và VQTR, làm sáng tỏ cơ chế bệnh sinh, và nhận diện các loài vi khuẩn chỉ thị đặc trưng. Về mặt thực tiễn, hệ thống phân loại mới giúp nâng cao độ chính xác chẩn đoán, hỗ trợ cá thể hóa điều trị và mở ra hướng nghiên cứu ứng dụng về kháng sinh. Luận án kiến nghị áp dụng hệ thống phân loại này vào thực hành lâm sàng và đào tạo, đồng thời tiếp tục phân tích chuyên sâu chức năng sinh học của các vi khuẩn chỉ thị.