info@luanan.net.vn
Luận án DOC

Luận án Đặc điểm lâm sàng, tính nhạy cảm kháng sinh và phân bố týp huyết thanh của Streptococcus pneumoniae và Haemophilus influenzae trong viêm phổi cộng đồng trẻ em tại Hải Dương.

Năm2021
Lĩnh vựcY tế - Sức khoẻ
Ngôn ngữTiếng Việt, Tiếng Anh

Mô tả tài liệu

Tên luận án:

ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, TÍNH NHẠY CẢM KHÁNG SINH VÀ PHÂN BỐ TÝP HUYẾT THANH CỦA STREPTOCOCCUS PNEUMONIAE VÀ HAEMOPHILUS INFLUENZAE TRONG VIÊM PHỔI CỘNG ĐỒNG TRẺ EM TẠI HẢI DƯƠNG

Ngành:

Nhi khoa

Tóm tắt nội dung tài liệu:

Luận án "Đặc điểm lâm sàng, tính nhạy cảm kháng sinh và phân bố týp huyết thanh của Streptococcus pneumoniae và Haemophilus influenzae trong viêm phổi cộng đồng trẻ em tại Hải Dương" tập trung vào một vấn đề y tế công cộng cấp bách: viêm phổi cộng đồng (VPCĐ) ở trẻ em, nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở trẻ dưới 5 tuổi trên toàn cầu và tại Việt Nam. Hai tác nhân vi khuẩn chính gây VPCĐ, Streptococcus pneumoniae (phế cầu) và Haemophilus influenzae, đang đối mặt với tình trạng kháng kháng sinh ngày càng gia tăng, đặt ra gánh nặng lớn cho y tế và xã hội. Nghiên cứu này là lần đầu tiên được thực hiện tại Hải Dương nhằm cung cấp dữ liệu cụ thể về các đặc điểm này.

Mục tiêu chính của luận án là mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của VPCĐ do S.pneumoniaeH.influenzae ở trẻ em từ 1 tháng đến dưới 5 tuổi tại Hải Dương, đồng thời xác định tính nhạy cảm kháng sinh và phân bố týp huyết thanh của hai vi khuẩn này. Nghiên cứu tiến cứu, mô tả cắt ngang, được thực hiện từ tháng 4 năm 2014 đến tháng 5 năm 2016 trên 506 bệnh nhân đủ tiêu chuẩn, trong đó có 74 mẫu S.pneumoniae và 120 mẫu H.influenzae được phân lập.

Kết quả cho thấy, đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của VPCĐ do S.pneumoniaeH.influenzae về cơ bản không khác biệt so với các nguyên nhân khác hoặc giữa hai nhóm. Trẻ trai mắc bệnh nhiều hơn trẻ gái. Về kháng sinh, S.pneumoniae vẫn nhạy cảm cao (>80%) với Penicillin, Amoxicillin, Amoxicillin-Clavulanic, Vancomycin và Cefotaxime, nhưng kháng hoàn toàn với nhóm Macrolid. H.influenzae nhạy cảm cao (>60%) với Cefotaxime, Imipenem, Chloramphenicol và Azithromycin, song đề kháng cao (>90%) với Cefaclor, Cefixime, Cefuroxime và Co-trimoxazole. Về phân bố týp huyết thanh, S.pneumoniae thường gặp nhất là týp 6A/B, 19F, 23F, với týp 23F và 6A/B có tỉ lệ đề kháng kháng sinh cao nhất. H.influenzae gây bệnh chủ yếu là loại không vỏ, cũng có sự đề kháng kháng sinh cao.

Luận án khuyến nghị cân nhắc sử dụng kháng sinh nhóm Cephalosporin đường uống, sử dụng lại Penicillin cho VPCĐ nghi ngờ do phế cầu, tránh lạm dụng Macrolid, và khuyến khích tiêm vaccine cộng hợp phòng phế cầu loại 13 và 15 týp huyết thanh để phòng bệnh hiệu quả.

Mục lục chi tiết:

  • Đặt vấn đề (2 trang)
  • Chương 1: Tổng quan (38 trang)
  • Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu (22 trang)
  • Chương 3: Kết quả nghiên cứu (31 trang)
  • Chương 4: Bàn luận (38 trang)
  • Kết luận (1 trang)
  • Khuyến nghị (1 trang)

Tài liệu liên quan