CHĂN NUÔI HEO THỊT AN TOÀN - PHÂN TÍCH THEO GÓC NHÌN CỦA NGƯỜI TIÊU DÙNG VÀ NGƯỜI SẢN XUẤT TẠI VÙNG ĐÔNG NAM BỘ, VIỆT NAM
Kinh tế Nông nghiệp (Tóm tắt luận án Tiến sĩ)
Luận án "Chăn nuôi heo thịt an toàn - Phân tích theo góc nhìn của người tiêu dùng và người sản xuất tại vùng Đông Nam Bộ, Việt Nam" của Mai Đình Quý, thực hiện tại Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh năm 2024, nhằm giải quyết vấn đề an toàn thực phẩm (ATTP) trong chăn nuôi heo. Thịt heo là thực phẩm chủ yếu ở Việt Nam nhưng đang đối mặt với rủi ro về ATTP do sử dụng chất cấm, điều kiện chăn nuôi kém và dịch bệnh. Sự bất đối xứng thông tin giữa người tiêu dùng (NTD) và người sản xuất gây thiệt thòi cho NTD, đồng thời thách thức trong kiểm soát chất cấm và dịch bệnh ở các trang trại nhỏ lẻ tại vùng Đông Nam Bộ. Nghiên cứu này kết nối góc nhìn của NTD và người sản xuất để đề xuất chính sách thúc đẩy chăn nuôi heo an toàn.
Mục tiêu cụ thể của luận án bao gồm đánh giá nhận thức, yếu tố ảnh hưởng và mức sẵn lòng trả (WTP) của NTD đối với thịt heo an toàn; phân tích hiệu quả tài chính và các rào cản khi người nuôi heo áp dụng quy trình VietGAHP; và đề xuất các hàm ý chính sách tăng cường kết nối tiêu dùng – sản xuất.
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính và định lượng, khảo sát 395 NTD tại TP.HCM, Đồng Nai, Bình Dương và 150 người nuôi heo tại Đồng Nai, Bình Dương. Các phương pháp phân tích chính là thống kê mô tả, phương pháp thí nghiệm lựa chọn (CE) với mô hình RPL và MXL để ước lượng WTP và các yếu tố ảnh hưởng. Các thuộc tính được xem xét bao gồm truy xuất nguồn gốc, chứng nhận an toàn, thương hiệu và giá.
Kết quả cho thấy phần lớn NTD có nhận thức khá cao về ATTP, lo ngại về thịt heo không an toàn bán trên thị trường truyền thống và sẵn lòng trả thêm tiền cho thịt heo có các thuộc tính an toàn. Cụ thể, NTD sẵn lòng trả thêm cao nhất cho truy xuất nguồn gốc (20,8 ngàn VND/500g), tiếp theo là thương hiệu (17,2 ngàn VND/500g) và chứng nhận an toàn GAP (14,8 ngàn VND/500g). Nếu sản phẩm kết hợp nhiều thuộc tính an toàn, mức WTP tăng đáng kể. Các yếu tố như thu nhập, trình độ học vấn, tuổi tác ảnh hưởng đến quyết định của NTD.
Về phía người nuôi heo, họ chưa hiểu rõ hoàn toàn về VietGAHP nhưng đánh giá cao hiệu quả kinh tế của nó so với nuôi truyền thống và sẵn lòng áp dụng nếu có hợp đồng đầu ra, tăng năng suất và giá bán cao hơn. Tuy nhiên, họ đối mặt với các rào cản như thiếu vốn đầu tư, thiếu kiến thức, giá đầu vào cao và thiếu hỗ trợ chính sách. Nghiên cứu đề xuất các chính sách tập trung nâng cao nhận thức cho NTD, thiết lập cơ chế kiểm soát thị trường, hỗ trợ tài chính và kỹ thuật cho người nuôi, cũng như khuyến khích các bên liên quan xây dựng kênh phân phối và quảng bá sản phẩm an toàn.