info@luanan.net.vn
Luận án DOC

Luận án Đánh giá cấu trúc và chức năng thất phải sau phẫu thuật toàn bộ Tứ chứng Fallot tại Bệnh viện Nhi đồng 1.

Năm2020
Lĩnh vựcY tế - Sức khoẻ
Ngôn ngữTiếng Việt, Tiếng Anh

Mô tả tài liệu

Tên luận án: Đánh giá cấu trúc và chức năng thất phải sau phẫu thuật toàn bộ Tứ chứng Fallot tại Bệnh viện Nhi Đồng 1

Ngành: Nhi Khoa

Tóm tắt nội dung tài liệu:

Luận án "Đánh giá cấu trúc và chức năng thất phải sau phẫu thuật toàn bộ Tứ chứng Fallot tại Bệnh viện Nhi Đồng 1" của Phan Tiến Lợi, được hoàn thành tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh vào năm 2020, là một nghiên cứu quan trọng trong lĩnh vực Nhi Khoa. Tứ chứng Fallot (TOF) là bệnh tim bẩm sinh tím phổ biến nhất, với tỷ lệ tử vong cao nếu không được điều trị kịp thời. Mặc dù phẫu thuật toàn bộ đã được thực hiện hơn 60 năm, các thách thức lớn xuất hiện ở giai đoạn 20-30 năm hậu phẫu, chủ yếu liên quan đến thất phải và đường thoát thất phải, bao gồm hở van động mạch phổi, hẹp tồn lưu, dãn thất phải và rối loạn chức năng thất phải, dẫn đến nhu cầu phẫu thuật lại, suy tim và giảm chất lượng cuộc sống.

Nghiên cứu này được thực hiện nhằm mô tả đặc điểm phương pháp phẫu thuật toàn bộ TOF, đặc điểm cấu trúc và chức năng thất phải – đường thoát thất phải ở các giai đoạn hậu phẫu sớm, ngắn hạn và trung hạn, cũng như tìm mối liên quan giữa các đặc điểm này với mức độ hở van động mạch phổi và hẹp tồn lưu. Đây là một nghiên cứu mô tả hàng loạt ca, phân tích dọc, trên 103 bệnh nhân TOF thể điển hình được phẫu thuật tại Bệnh viện Nhi Đồng 1 từ tháng 4/2013 đến tháng 11/2015, với thời gian theo dõi trung bình 2,5 ± 0,5 năm và tối đa 3,4 năm, sử dụng siêu âm để đánh giá.

Các đóng góp mới về lý luận và thực tiễn của nghiên cứu bao gồm việc mô tả chi tiết các đặc điểm phẫu thuật được thực hiện, như đường rạch tim qua nhĩ phải (100%), mở rộng phễu và cắt mô xơ phì đại (100%), tái tạo van một mảnh (35,4%) và mở rộng thân động mạch phổi (94,6%). Nghiên cứu chỉ ra rằng ngay ở giai đoạn sớm sau phẫu thuật (2,2 ± 1,2 tháng), đã có 63,1% bệnh nhân hở van động mạch phổi mức độ trung bình trở lên và 37,9% hẹp động mạch phổi tồn lưu mức độ trung bình trở lên. Đường thoát thất phải mất đi cấu trúc thuôn đều, với tỷ lệ dãn phễu, vòng van và thân động mạch phổi tăng dần theo thời gian. Ở các giai đoạn hậu phẫu, tỷ lệ bệnh nhân có dãn và rối loạn chức năng thất phải rất cao, thể hiện qua các chỉ số TAPSE thấp, RV S' thấp và dạng cơ tim hạn chế. Mối liên quan đáng kể được tìm thấy giữa hở van động mạch phổi và sự mất chức năng lá van, tăng kích thước thất phải, giảm chức năng tâm thu và dạng cơ tim hạn chế.

Từ kết quả này, luận án đưa ra các kiến nghị quan trọng: cần cải tiến phương pháp phẫu thuật nhằm bảo tồn chức năng van động mạch phổi và vùng phễu thất phải để giảm hở van động mạch phổi hậu phẫu. Đồng thời, cần theo dõi sát các trường hợp hở van động mạch phổi từ mức độ trung bình trở lên và đánh giá cấu trúc, chức năng thất phải theo từng thành phần bằng các trị số như TAPSE, RV S' và dạng cơ tim hạn chế để nhận biết sớm các thay đổi.

Mục lục chi tiết:

  • Mở đầu: 3 trang
  • Tổng quan tài liệu: 28 trang
  • Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: 14 trang
  • Kết quả: 28 trang
  • Bàn luận: 27 trang
  • Kết luận và kiến nghị: 3 trang

Tài liệu liên quan