info@luanan.net.vn
Luận án DOC

Luận án Nghiên cứu bào chế thuốc tiêm liposome amphotericin B

Năm2021
Lĩnh vựcY tế - Sức khoẻ
Ngôn ngữTiếng Việt, Tiếng Anh

Mô tả tài liệu

Tên luận án:

NGHIÊN CỨU TÍNH ĐA HÌNH GEN MÃ HÓA THỤ THỂ VITAMIN D Ở MỘT SỐ THỂ BỆNH LÂM SÀNG DO NHIỄM VI RÚT VIÊM GAN B

Ngành:

Truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới

Mã số: 972 01 09

Tóm tắt nội dung tài liệu:

Tiến triển lâm sàng ở bệnh nhân nhiễm vi rút viêm gan B (VRVGB) được xác định bởi mối tương tác phức tạp giữa đáp ứng miễn dịch vật chủ và vi rút. Trong đó, yếu tố di truyền vật chủ, đặc biệt là các biến thể di truyền của gen mã hóa thụ thể vitamin D (VDR), đóng vai trò quan trọng. VDR được biểu hiện trên nhiều tế bào miễn dịch và mô cơ quan, liên quan đến các con đường tín hiệu sinh học và đáp ứng miễn dịch trong nhiều bệnh lý, bao gồm nhiễm VRVGB. Các biến thể VDR như FokI, BsmI, ApaI và TaqI đã được nghiên cứu trong bệnh lý nhiễm VRVGB, song kết quả vẫn chưa thống nhất. Ngoài ra, thiếu hụt vitamin D là tình trạng phổ biến ở bệnh nhân viêm gan do các nguyên nhân khác nhau. Tại Việt Nam, chưa có nghiên cứu nào tìm hiểu mối liên quan giữa các biến thể VDR này cũng như ảnh hưởng của thiếu hụt vitamin D huyết thanh đối với bệnh lý viêm gan do nhiễm VRVGB.

Luận án này được thực hiện nhằm nghiên cứu tính đa hình gen mã hóa thụ thể vitamin D ở một số thể bệnh lâm sàng do nhiễm VRVGB, với hai mục tiêu chính: xác định mối liên quan giữa các biến thể VDR (FokI, BsmI, ApaI, TaqI) với viêm gan mạn, xơ gan và ung thư biểu mô tế bào gan (UTBMTBG) do nhiễm VRVGB; đồng thời khảo sát nồng độ vitamin D huyết thanh ở các bệnh nhân này.

Đây là công trình đầu tiên tại Việt Nam nghiên cứu về kiểu gen của gen VDR FokI, BsmI, ApaI, TaqI và nồng độ vitamin D huyết thanh trên bệnh nhân nhiễm VRVGB mạn tính. Những đóng góp mới của luận án bao gồm:

  • ApaI là biến thể VDR duy nhất có ý nghĩa liên quan đến tính cảm nhiễm VRVGB và tiến triển lâm sàng ở bệnh nhân nhiễm VRVGB mạn tính. Cụ thể, kiểu gen ApaI TT có tần suất cao hơn đáng kể ở nhóm UTBMTBG so với nhóm người không nhiễm (NKM) và viêm gan B mạn tính (VGBMT). Bệnh nhân mang kiểu gen ApaI TT cũng có nguy cơ tiến triển bệnh gan giai đoạn tiến triển (xơ gan + UTBMTBG) cao hơn. Ngoài ra, kiểu gen ApaI TG có nồng độ enzyme AST và ALT cao hơn có ý nghĩa.
  • Nghiên cứu cũng chỉ ra mối liên quan giữa thiếu hụt và mức độ thiếu hụt vitamin D huyết thanh đối với tiến triển lâm sàng ở bệnh nhân nhiễm VRVGB mạn tính. Tỷ lệ thiếu hụt vitamin D nặng và rất nặng (<20ng/mL) cao hơn ở bệnh nhân nhiễm VRVGB mạn tính so với nhóm NKM và tăng theo tiến triển cũng như giai đoạn bệnh. Đặc biệt, UTBMTBG được xác định là yếu tố tiên lượng độc lập đối với sự thiếu hụt vitamin D huyết thanh ở bệnh nhân nhiễm VRVGB mạn tính.

Nghiên cứu được thực hiện theo thiết kế bệnh-chứng trên 298 bệnh nhân nhiễm VRVGB mạn tính (VGBMT, XG, UTBMTBG) và 238 người khỏe mạnh, sử dụng kỹ thuật Tetra-ARMS-PCR để phân tích kiểu gen và phương pháp ELISA để định lượng vitamin D huyết thanh.

Mục lục chi tiết:

Luận án gồm 115 trang (chưa kể tài liệu tham khảo) trong đó:

  • Đặt vấn đề: 02 trang
  • Chương 1 Tổng quan: 30 trang
  • Chương 2 Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: 20 trang
  • Chương 3 Kết quả nghiên cứu: 36 trang
  • Chương 4 Bàn luận: 23 trang
  • Kết luận: 02 trang
  • Kiến nghị: 01 trang

Luận án có 33 bảng, 31 hình và biểu đồ, 1 sơ đồ và 144 tài liệu tham khảo.

Tài liệu liên quan